
Đọc hiểu: Tranh luận về không gian xanh đô thị
Đoạn văn phản ánh cuộc tranh luận giữa lợi ích phát triển kinh tế và nhu cầu bảo tồn không gian xanh trong một thành phố đang mở rộng.
Giới thiệu
Bài đọc bàn luận về mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo tồn không gian xanh khi chính quyền thành phố dự định cải tạo công viên cộng đồng thành trung tâm thương mại.
Bài đọc
市政府计划将一处社区公园改建为大型商业中心。
Shì zhèngfǔ jìhuà jiāng yí chù shèqū gōngyuán gǎijiàn wéi dàxíng shāngyè zhōngxīn.
Chính quyền thành phố dự định cải tạo một công viên cộng đồng thành trung tâm thương mại lớn.
得知这一消息后,小美在校报上发表文章反映民意。
Dézhī zhè yí xiāoxi hòu, Xiǎoměi zài xiàobào shang fābiǎo wénzhāng fǎnyìng mínyì.
Sau khi biết tin này, Tiểu Mỹ đã đăng bài trên báo trường để phản ánh ý kiến người dân.
关于该项目的利弊权衡,各方利益群体各执一词。
Guānyú gāi xiàngmù de lìbì quánhéng, gè fāng lìyì qúntǐ gèzhíyìcí.
Về việc cân nhắc lợi hại của dự án này, các nhóm lợi ích đều giữ ý kiến riêng.
商界代表普遍对此表示大力支持并寄予厚望。
Shāngjiè dàibiǎo pǔbiàn duì cǐ biǎoshì dàlì zhīchí bìng jìyǔ hòuwàng.
Đại diện giới doanh nghiệp nhìn chung ủng hộ mạnh mẽ và đặt nhiều kỳ vọng vào dự án.
他们认为商业中心能创造更多就业岗位,增加税收。
Tāmen rènwéi shāngyè zhōngxīn néng chuàngzào gèng duō jiùyè gǎngwèi, zēngjiā shuìshōu.
Họ cho rằng trung tâm thương mại có thể tạo thêm nhiều việc làm và tăng thu ngân sách.
然而,社区老年居民以及环保学者却坚决反对拆除。
Rán'ér, shèqū lǎonián jūmín yǐjí huánbǎo xuézhě què jiānjué fǎnduì chāichú.
Tuy nhiên, cư dân cao tuổi trong cộng đồng cùng các học giả môi trường lại kiên quyết phản đối việc dỡ bỏ.
老年人担心失去日常散步、休闲交际的重要场所。
Lǎoniánrén dānxīn shīqù rìcháng sànbù, xiūxián jiāojì de zhòngyào chǎngsuǒ.
Người lớn tuổi lo lắng mất đi không gian quan trọng cho việc đi dạo hàng ngày và giao lưu thư giãn.
专家也指出,绿地缩减会直接加剧城市的“热岛效应”。
Zhuānjiā yě zhǐchū, lǜdì suōjiǎn huì zhíjiē jiājù chéngshì de "rèdǎo xiàoyìng".
Chuyên gia cũng chỉ ra rằng mảng xanh thu hẹp sẽ trực tiếp làm trầm trọng thêm "hiệu ứng đảo nhiệt" đô thị.
在接受采访时,高小明提出了一个折中的设想。
Zài jiēshòu cǎifǎng shí, Gāo Xiǎomíng tíchū le yí gè zhézhōng de shèxiǎng.
Khi trả lời phỏng vấn, Cao Tiểu Minh đã đưa ra một ý tưởng mang tính dung hòa.
尽管开发商业具有经济价值,但生态效益不容忽视。
Jǐnguǎn kāifā shāngyè jùyǒu jīngjì jiàzhí, dàn shēngtài xiàoyì bùróng hūshì.
Dù phát triển thương mại mang lại giá trị kinh tế, nhưng hiệu quả sinh thái không thể coi nhẹ.
从长远来看,设计师可尝试将立体绿化融入建筑结构。
Cóng chángyuǎn lái kàn, shèjìshī kě chángshì jiāng lìtǐ lǜhuà róngrù jiànzhù jiégòu.
Xét về lâu dài, kiến trúc sư có thể thử tích hợp mảng xanh nhiều tầng vào cấu trúc công trình.
这项兼顾双重需求的提案在技术层面仍有待商榷。
Zhè xiàng jiāngù shuāngchóng xūqiú de tí'àn zài jìshù céngmiàn réng yǒudài shāngquè.
Phương án kết hợp cả hai nhu cầu này ở góc độ kỹ thuật vẫn còn cần bàn bạc thêm.
目前该地块的最终规划方案依旧悬而未决。
Mùqián gāi dìkuài de zuìzhōng guīhuà fāng'àn yījiù xuán'érwèijué.
Hiện tại, phương án quy hoạch cuối cùng cho khu đất này vẫn còn bị bỏ ngỏ.
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
một cách mạnh mẽ; dữ dội
“政府决定大力扶持中小型企业的发展。”
khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp
“我们应该从制度层面来解决这个管理难题。”
một vị trí; một công việc
“他在新岗位上工作了三个月,表现非常出色。”
dư luận ý kiến của nhân dân; nguyện vọng của quần chúng; ý chí của nhân dân
“这项政策充分体现了民意。”
phủ xanh; trồng cây gây rừng
“城市通过增加公园和植树来改善环境的绿化水平。”
hòa vào; tích hợp; đồng hóa
“新员工需要尽快融入团队,适应工作节奏。”
nhà thiết kế; kiến trúc sư
“这位年轻的设计师提出了一个极具创意的发展方案。”
dài hạn; tầm xa
“制定公司战略时,必须有长远的眼光。”
cộng đồng; khu dân cư
“我们社区的环境非常干净整洁。”
không được; không thể; không cho phép
“这个问题关系重大,绝不容忽视。”
giải trí; thư giãn; không làm việc
“周末我喜欢穿休闲的衣服去公园散步。”
Theo văn bản, giới doanh nghiệp ủng hộ dự án cải tạo chủ yếu vì lý do gì?
Ý tưởng của Cao Tiểu Minh nhằm giải quyết vấn đề bằng cách nào?
Tình trạng hiện tại của dự án quy hoạch khu đất này là gì?
