
Đọc hiểu: Bản quyền trí tuệ nhân tạo
Đại Vệ nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo đối với bản quyền dịch thuật và đạo đức học thuật.
Giới thiệu
Bài đọc xoay quanh nghiên cứu khóa luận của Đại Vệ về ranh giới bản quyền khi dùng trí tuệ nhân tạo dịch văn học. Dưới sự hướng dẫn của Vương lão sư, cậu làm rõ mâu thuẫn dữ liệu và đề xuất chuẩn mực đạo đức minh bạch.
Bài đọc
大卫正在撰写关于人工智能翻译文学作品的毕业论文。
Dàwèi zhèngzài zhuànxiě guānyú réngōng zhìnéng fānyì wénxué zuòpǐn de bìyè lùnwén.
Đại Vệ đang viết luận văn tốt nghiệp về việc trí tuệ nhân tạo dịch tác phẩm văn học.
他发现这项新兴技术的法律界限目前十分模糊。
Tā fāxiàn zhè xiàng xīnxīng jìshù de fǎlǜ jièxiàn mùqián shífēn móhu.
Cậu phát hiện ranh giới pháp lý của công nghệ mới này hiện rất mơ hồ.
基于开放数据的训练模式,引发了学术界的激烈争论。
Jīyú kāifàng shùjù de xùnliàn móshì, yǐnfā le xuéshùjiè de jīliè zhēnglùn.
Dựa trên mô hình huấn luyện từ dữ liệu mở, nó đã làm dấy lên tranh cãi gay gắt trong giới học thuật.
传统作家认为未经许可使用其作品构成了侵权。
Chuántǒng zuòjiā rènwéi wèijīng xǔkě shǐyòng qí zuòpǐn gòuchéng le qīnquán.
Các tác giả truyền thống cho rằng việc sử dụng tác phẩm khi chưa cho phép cấu thành hành vi xâm phạm quyền tác giả.
技术支持者却强调开放资源能促进文化广泛传播。
Jìshù zhīchízhě què qiángdiào kāifàng zīyuán néng cùjìn wénhuà guǎngfàn chuánbō.
Những người ủng hộ công nghệ lại nhấn mạnh tài nguyên mở có thể thúc đẩy truyền bá văn hóa rộng rãi.
双方在著作权保护与科技发展之间难以达成共识。
Shuāngfāng zài zhùzuòquán bǎohù yǔ kējì fāzhǎn zhījiān nányǐ dáchéng gòngshí.
Hai bên khó đạt được sự đồng thuận giữa bảo hộ bản quyền và phát triển công nghệ.
王老师指导大卫深入分析算法的本质与逻辑。
Wáng lǎoshī zhǐdǎo Dàwèi shēnrù fēnxī suànfǎ de běnzhì yǔ luóji.
Thầy Vương hướng dẫn Đại Vệ phân tích sâu bản chất và logic của thuật toán.
鉴于实际应用的复杂性,大卫建议建立透明的机制。
Jiànyú shíjì yìngyòng de fùzáxìng, Dàwèi jiànyì jiànlì tòumíng de jīzhì.
Xét thấy tính phức tạp của việc ứng dụng thực tế, Đại Vệ đề xuất thành lập một cơ chế minh bạch.
使用原始作品必须公开来源,从而保障作者的权益。
Shǐyòng yuánshǐ zuòpǐn bìxū gōngkāi láiyuán, cóng'ér bǎozhàng zuòzhě de quányì.
Sử dụng tác phẩm gốc buộc phải công khai nguồn, từ đó bảo đảm quyền lợi của tác giả.
对于合理的学术研究行为,法律应当予以支持。
Duìyú hélǐ de xuéshù yánjiū xíngwéi, fǎlǜ yīngdāng yǔyǐ zhīchí.
Đối với hành vi nghiên cứu học thuật hợp lý, pháp luật nên dành sự ủng hộ.
规范的技术发展才能为文学翻译带来真正的繁荣。
Guīfàn de jìshù fāzhǎn cái néng wèi wénxué fānyì dàilái zhēnzhèng de fánróng.
Sự phát triển công nghệ đúng quy chuẩn mới có thể đem lại sự phồn vinh thực sự cho biên dịch văn học.
(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên; mới nổi; đang trên đà phát triển
“发展新兴产业有助于推动当地的经济增长。”
bản chất; tính chất; đặc tính vốn có
“我们需要透过现象看本质。”
do đó; qua đó
“我们提高了效率,从而节省了时间。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
“这片原始森林里生活着很多珍贵的动物。”
bởi vì; trên cơ sở; xét theo
“我们的研究方案是基于大量实验数据的。”
rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
“这本书出版后受到了读者的广泛好评。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
chế độ; phương pháp; mô hình
“公司决定改变传统的商业模式来提高利润。”
mơ hồ; không rõ; rõ mờ
“这张老照片由于时间太久,已经变得很模糊了。”
Tranh cãi nảy lửa giữa các bên xuất phát từ nguyên nhân nào?
Theo Đại Vệ, giải pháp để bảo vệ quyền lợi của tác giả là gì?
Đoạn văn đưa ra quan điểm nào về mối quan hệ giữa công nghệ và dịch văn học?