
Thương lượng phương án số hóa làng nghề truyền thống
Luyện nói thuyết phục nghệ nhân chuyển đổi phương thức sản xuất thủ công sang thương mại điện tử.
Giới thiệu
Bài luyện nói giúp bạn rèn luyện phản xạ tranh luận, thương lượng giải pháp số hóa di sản thủ công truyền thống ở cấp độ HSK6. Bạn sẽ thực hành cách bày tỏ quan điểm đối lập mềm mỏng, đưa ra lập luận thuyết phục về việc cân bằng giữa bảo tồn văn hóa và phát triển thương mại.
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
tuyệt đối; hoàn toàn; nhất quyết
“他绝不同意这个可能损害客户利益的方案。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
“学习英语还能交朋友,一举两得。”
sản lượng
“这家工厂今年的粮食产量比去年增加了百分之二十。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
cách; thứ; phương thức
“无论怎样,我们都要按时完成任务。”
hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế
“这位年轻的消防员在救援中英勇牺牲。”
nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên
“这位艺人在舞台上的表现非常精彩。”
mặc dù; dù rằng
“虽有困难,我们依然坚持完成了任务。”
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
Đề xuất việc triển khai chuyển đổi số cho làng nghề thủ công truyền thống.
Câu mẫu: 推动传统手工艺的数字转型。 (tuī dòng chuán tǒng shǒu gōng yì de shù zì zhuǎn xíng.) — Thúc đẩy chuyển đổi số cho nghề thủ công truyền thống.
Cảnh báo việc ồ ạt sản xuất đại trà sẽ phá hủy tinh thần nghệ nhân.
Câu mẫu: 盲目量产会冲击匠人精神。 (máng mù liàng chǎn huì chōng jī jiàng rén jīng shén.) — Sản xuất hàng loạt mù quáng sẽ tác động xấu đến tinh thần nghệ nhân.
Nêu rõ yêu cầu phải giữ cân bằng giữa sản lượng lớn và độ tinh xảo thủ công.
Câu mẫu: 必须平衡好量产与精工。 (bì xū píng héng hǎo liàng chǎn yǔ jīng gōng.) — Phải cân bằng tốt giữa sản xuất hàng loạt và chế tác tinh xảo.
Khẳng định dứt khoát quyết không hạ thấp chất lượng sản phẩm chỉ vì lượt view trên mạng.
Câu mẫu: 绝不能为了流量牺牲品质。 (jué bù néng wèi le liú liàng xī shēng pǐn zhì.) — Tuyệt đối không thể vì lưu lượng người xem mà hy sinh chất lượng.
