
Tẩy xanh trong trách nhiệm doanh nghiệp
Luyện nói phê phán đạo đức kinh doanh và nâng cao nhận thức tiêu dùng.
Giới thiệu
Buổi họp nhóm tình nguyện viên môi trường đánh giá đề xuất tài trợ từ một tập đoàn thời trang nhanh. Cao Tiểu Minh vạch trần chiêu trò tiếp thị giả tạo, còn Tiểu Mỹ đề xuất phương án đối phó. Mục tiêu: Luyện tập phản xạ tranh luận và sử dụng các thuật ngữ HSK6 về môi trường và trách nhiệm doanh nghiệp.
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
khả thi; thực tế; thực tiễn
“我们必须制定出切实可行的解决方案。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
khởi xướng; bắt đầu; phát động (một cuộc tấn công, một sáng kiến, v.v.)
“我们学校的学生会发起了一场环保志愿活动。”
tên thương hiệu; nhãn hiệu
“想要提升这个品牌的影响力,必须保证产品质量。”
hứa; hứa làm gì đó; cam kết
“公司承诺为员工提供更多培训。”
thu hồi; thu gom để tái chế
“这些塑料瓶可以回收,请不要随便乱扔。”
từ chối; khước từ; bác bỏ
“他礼貌地拒绝了对方的邀请。”
chưa từng
“他从未想过自己会在海外工作这么多年。”
như trước; vẫn
“虽然分开了多年,他们依旧是最好的朋友。”
đề nghị; khởi xướng; đề xuất
“平台发起了每天晨读三十分钟的倡议,得到众多学员支持。”
kêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
“专家呼吁大家重视环境保护。”
Khẳng định đây là hành vi tẩy xanh điển hình của doanh nghiệp.
Câu mẫu: 这是典型的企业漂绿行为。 (Zhè shì diǎnxíng de qǐyè piǎolǜ xíngwéi.) — Đây là hành vi tẩy xanh doanh nghiệp điển hình.
Tuyên bố không thể chịu đựng việc tuyên truyền bảo vệ môi trường giả dối.
Câu mẫu: 不能容忍虚假的环保宣传。 (Bùnéng róngrěn xūjiǎ de huánbǎo xuānchuán.) — Không thể dung thứ việc tuyên truyền môi trường giả tạo.
Nhấn mạnh doanh nghiệp cần làm tròn trách nhiệm xã hội một cách thiết thực.
Câu mẫu: 企业必须切实履行社会责任。 (Qǐyè bìxū qièshí lǚxíng shèhuì zérèn.) — Doanh nghiệp phải thực sự thực hiện trách nhiệm xã hội.
Nói rằng công chúng đòi hỏi phải minh bạch số liệu xả thải carbon.
Câu mẫu: 公众要求披露碳排放数据。 (Gōngzhòng yāoqiú pīlù tànpáifàng shùjù.) — Công chúng yêu cầu công khai dữ liệu phát thải carbon.
