
Trình bày ý tưởng trước nhóm
Luyện nói trình bày một ý tưởng rõ ràng, có cấu trúc trước nhóm.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách trình bày ý tưởng mới và giải đáp thắc mắc trong buổi họp thảo luận. Bạn sẽ học cách diễn đạt logic, chi tiết hóa kế hoạch và tiếp thu ý kiến đóng góp từ giảng viên hướng dẫn. Hãy chú ý phản xạ tự nhiên và sử dụng mượt mà các cấu trúc HSK6.
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
tên thương hiệu; nhãn hiệu
“想要提升这个品牌的影响力,必须保证产品质量。”
không gian; địa điểm; nơi
“这个公园的场地很宽阔,非常适合举办活动。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng
“市场部正在策划下个季度的产品促销活动。”
giường ván; nơi để ngủ; cửa hàng
“工人们正在路面上铺设一层新的沥青。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
nhân lực; sức lao động
“这个项目需要投入大量的人力和资金。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
phóng to; khuếch đại
“请把这张照片放大一点儿,我想看清楚。”
Nêu ý tưởng kết hợp hình thức trực tuyến và trực tiếp.
Câu mẫu: 我的想法是线上线下结合。 (Wǒ de xiǎngfǎ shì xiànshàng xiànxià jiéhé.) — Ý tưởng của tôi là kết hợp online và offline.
Giải thích chi tiết việc kéo lượng truy cập bằng ứng dụng nhỏ.
Câu mẫu: 具体来说,就是利用小程序引流。 (Jùtǐ lái shuō, jiùshì lìyòng xiǎochéngxù yǐnliú.) — Cụ thể mà nói, chính là dùng ứng dụng nhỏ để thu hút lượt truy cập.
Hỏi xin ý kiến xem bản phương án có điểm gì cần cân nhắc hay hoàn thiện không.
Câu mẫu: 您看这份方案是否有待商榷或完善之处? (Nín kàn zhè fèn fāng'àn shìfǒu yǒudài shāngquè huò wánshàn zhī chù?) — Thầy xem phương án này liệu có điểm nào cần cân nhắc hay hoàn thiện không ạ?
Đưa ra đề xuất chạy thử nghiệm ở quy mô hẹp trước.
Câu mẫu: 我建议先在小范围内试点。 (Wǒ jiànyì xiān zài xiǎo fànwéi nèi shìdiǎn.) — Tôi đề xuất trước tiên nên thử nghiệm trên quy mô nhỏ.
