
Tranh biện về giới hạn thu thập dữ liệu cá nhân của ứng dụng
Luyện nói lập luận phản biện về quyền riêng tư và quy định bảo vệ dữ liệu người dùng
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập phản bác và đưa ra quan điểm về bảo mật dữ liệu cá nhân trong môi trường công nghệ. Bạn sẽ học cách dùng từ HSK5 để tranh luận về ranh giới giữa sự tiện lợi và quyền riêng tư.
bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
“我们应当尊重别人的个人隐私。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
Làm tròn, tận tâm thực hiện (trách nhiệm, nghĩa vụ)
“赡养父母是每个子女应尽的义务。”
hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế
“这位年轻的消防员在救援中英勇牺牲。”
kiểm soát; giám sát; kiểm tra
“市民有权对政府部门的执法行为进行监督。”
chủ đề thảo luận; chủ đề; đề tài
“我们将在明天的会议上讨论这个议题。”
thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
“这栋公寓附近有地铁站,交通非常便利。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
vi phạm (pháp luật)
“违反交通规则是非常危险的。”
người dùng; khách hàng; thuê bao
“这家公司拥有超过一百万个活跃用户。”
khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh
“演员们正在后台紧张地准备着今晚的演出。”
Phản đối việc ứng dụng đòi hỏi quá nhiều quyền truy cập
Câu mẫu: 过度索取权限 (guò dù suǒ qǔ quán xiàn) — Đòi hỏi quá mức quyền hạn
Khẳng định một hành vi là phạm luật
Câu mẫu: 违反了法律 (wéi fǎn le fǎ lǜ) — Vi phạm pháp luật
Khuyên người khác so sánh giữa tính tiện ích và sự an toàn dữ liệu
Câu mẫu: 权衡便利与隐私 (quán héng biàn lì yǔ yǐn sī) — Cân nhắc sự tiện lợi và riêng tư
Đề xuất giải pháp tạo sự công khai, rõ ràng
Câu mẫu: 建立透明机制 (jiàn lì tòu míng jī zhì) — Xây dựng cơ chế minh bạch
