
Tham vấn giải pháp ứng phó hội chứng kiệt sức nghề nghiệp
Luyện nói giãi bày áp lực công việc dài hạn và tiếp nhận chiến lược tái cấu trúc tâm lý
Giới thiệu
Buổi tư vấn diễn ra tại văn phòng hướng nghiệp khi Cao Tiểu Minh rơi vào trạng thái quá tải và mệt mỏi kéo dài. Thầy Vương giúp Tiểu Minh nhận diện nguyên nhân cốt lõi và định hình lại ranh giới giữa công việc với cuộc sống. Bài học hướng dẫn bạn cách diễn đạt các vấn đề tâm lý công sở và luyện tập cách đưa ra lời khuyên khích lệ.
học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
“他花了三个月终于学会了骑自行车。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
dài hạn; tầm xa
“制定公司战略时,必须有长远的眼光。”
từ chối; khước từ; bác bỏ
“他礼貌地拒绝了对方的邀请。”
tắt đi; ngắt đi
“离开教室前请记得关掉所有的电灯。”
thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài
““李经理在吗?”“唉,我在这里,请进。””
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
tiêu cực; mặt tiêu cực
“这起事件对公司造成了严重的负面影响。”
tận dụng; lợi dụng
“我们趁天晴赶紧把衣服洗了。”
phần mềm (máy tính)
“手机里安装的软件过多会导致运行变慢。”
áp suất cao; hà khắc
“在长期的高压工作环境下,大家都要学会自我调节。”
Than phiền rằng lúc làm việc bạn không có chút tinh thần nào
Câu mẫu: 工作提不起精神 (gōngzuò tí bù qǐ jīngshén) — Làm việc không thể lên tinh thần
Khuyên đối phương hãy học cách tự đặt ra ranh giới thỏa đáng
Câu mẫu: 学会合理设定界限 (xuéhuì hélǐ shèdìng jièxiàn) — Học cách thiết lập ranh giới hợp lý
Đề cập mục tiêu làm giảm bớt tình trạng kiệt sức do công việc
Câu mẫu: 缓解职业倦怠 (huǎnjiě zhíyè juàndài) — Xoa dịu sự kiệt sức nghề nghiệp
Động viên người nghe hãy thư giãn và giải quyết từng bước một
Câu mẫu: 放轻松,一步步来 (fàng qīngsōng, yíbùbù lái) — Thả lỏng nào, cứ từng bước một
