
Xây dựng chương trình tái đào tạo cho lao động bị tước vị trí do tự động hóa
Luyện nói về việc chuyển đổi kỹ năng cho lao động chân tay và văn phòng bị máy móc thay thế.
Giới thiệu
Hội thảo giáo dục nghề nghiệp bàn về giải pháp hỗ trợ lao động thích ứng với chuyển đổi số. Bạn sẽ cùng Thầy Vương thảo luận chiến lược phối hợp giữa chính phủ và doanh nghiệp để đào tạo lại kỹ năng cho công nhân.
dung hòa; hòa quyện; hòa trộn
“这部电影巧妙地融合了传统文化与现代科技。”
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
“企业致力于构建高效的管理体系。”
khả năng kỹ thuật; kỹ năng
“通过专业培训,他掌握了许多工作技能。”
sinh đẻ; sinh sản; sản xuất
“这头母牛昨天产了一头小牛。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
do đó; qua đó
“我们提高了效率,从而节省了时间。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
Nói về việc tổ chức đào tạo lại kỹ năng và chuyển đổi nghề cho lao động.
Câu mẫu: 开展技能重塑与转型培训。 (kāizhǎn jìnéng chóngsù yǔ zhuǎnxíng péixùn.) — Triển khai đào tạo tái định hình kỹ năng và chuyển đổi.
Đề xuất xây dựng mô hình kết hợp trường học - doanh nghiệp để chuyển đổi việc làm.
Câu mẫu: 建立产教融合的转岗机制。 (jiànlì chǎnjiào rónghé de zhuǎngǎng jīzhì.) — Thiết lập cơ chế chuyển đổi công việc gắn kết đào tạo và doanh nghiệp.
Nêu mục tiêu giảm bớt sức ép mất việc làm do công nghệ mới gây ra.
Câu mẫu: 缓解新技术带来的就业挤压。 (huǎnjiě xīn jìshù dàilái de jiùyè jǐyā.) — Xoa dịu áp lực việc làm do công nghệ mới mang lại.
Khẳng định sự cần thiết chuyển đổi nghề của nhóm lao động truyền thống.
Câu mẫu: 传统工人需要实现职业转型。 (chuántǒng gōngrén xūyào shíxiàn zhíyè zhuǎnxíng.) — Công nhân truyền thống cần thực hiện chuyển đổi nghề nghiệp.
