
Tư vấn về quy chuẩn trích dẫn và liêm chính học thuật
Luyện nói về quy chuẩn trích dẫn tài liệu và ranh giới đạo đức trong nghiên cứu khoa học.
Giới thiệu
Tình huống: Đại Vệ đang viết luận văn tốt nghiệp và gặp khó khăn trong việc trích dẫn tài liệu. Cậu đến văn phòng tìm thầy Vương để xin tư vấn về các quy chuẩn học thuật.
Mục tiêu: Luyện nói các mẫu câu hỏi đáp về quy chuẩn trích dẫn, cách tránh đạo văn và duy trì liêm chính học thuật trong môi trường đại học.
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
“我们可以借鉴其他企业的成功经验。”
phân biệt; vạch ra sự khác nhau; chia thành các loại
“老师教我们区分近义词。”
chú thích; thêm bình luận; ghi chú giải thích; chú giải
“如果不理解这古诗,可以看下面的注释。”
vốn, ban đầu; nguyên bản
“你认识原教授吗?他在大学教历史。”
(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
“清朝是中国历史上最后一个封建王朝。”
đạo văn; sao chép; tấn công sườn hoặc phía sau của địch
“学术论文严禁任何抄袭行为,必须保证研究观点的原创性。”
chấm dứt
“学校必须杜绝作弊行为。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
ấn định là; xác định là
“会议的时间被定为下周三上午。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
hình thức; tiêu chuẩn; định dạng
“请按照王老师要求的格式提交本周的课程论文。”
Hỏi cách trích dẫn hợp lý các nghiên cứu của người đi trước.
Câu mẫu: 怎么合理引述前人研究成果? (Zěnme hélǐ yǐnshù qiánrén yánjiū chéngguǒ?) — Làm sao để trích dẫn hợp lý kết quả nghiên cứu của người đi trước?
Nhấn mạnh việc phải phân biệt rõ ranh giới giữa tham khảo và đạo văn.
Câu mẫu: 必须区分借鉴与抄袭的界限。 (Bìxū qūfēn jièjiàn yǔ chāoxí de jièxiàn.) — Phải phân biệt được ranh giới giữa tham khảo và đạo văn.
Nhắc nhở việc tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn chú thích của luận văn.
Câu mẫu: 严格遵循论文注释规范。 (Yángé zūnxún lùnwén zhùshì guīfàn.) — Tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn chú thích luận văn.
Nêu mục đích là để loại bỏ các hành vi vi phạm học thuật vô ý.
Câu mẫu: 杜绝无意识的学术不端行为。 (Dùjué wú yìshí de xuéshù bùduān xíngwéi.) — Ngăn chặn triệt để hành vi vi phạm chuẩn mực học thuật vô ý.
