
Bàn giải pháp thu hẹp khoảng cách số cho người cao tuổi
Luyện nói đề xuất cải tiến giao diện công nghệ hỗ trợ người già thích ứng xã hội không tiền mặt.
Giới thiệu
Tại phòng sinh hoạt câu lạc bộ tình nguyện, Cao Tiểu Minh cùng Tiểu Mỹ thảo luận các rào cản công nghệ của người già. Hai bạn lên kế hoạch mở lớp hướng dẫn sử dụng ứng dụng thiết yếu nhằm giúp người cao tuổi hòa nhập cuộc sống số.
rào cản; chướng ngại; sự cản trở
“语言障碍让他在国外生活很不方便。”
(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.; phiên âm; (phương ngữ) tán gẫu
“孩子们高兴地唱着“啦啦啦”的歌。”
tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung
“好的文化应该包容不同的意见与生活习惯。”
tăng cường; làm mạnh thêm
“坚持锻炼可以增强身体的抵抗力。”
chế độ; phương pháp; mô hình
“公司决定改变传统的商业模式来提高利润。”
loại bỏ; xóa bỏ
“我们必须消除彼此之间的误会。”
phần mềm (máy tính)
“手机里安装的软件过多会导致运行变慢。”
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn); lượng từ: 个 (gè)
“我每周五晚上都会去羽毛球俱乐部打球。”
đăng ký (tại bệnh viện, v.v.); gửi thư bảo đảm
“他去医院看病时,先在前台挂号并缴纳了费用。”
cộng đồng; khu dân cư
“我们社区的环境非常干净整洁。”
Nêu mục tiêu vượt qua rào cản công nghệ số
Câu mẫu: 跨越数字鸿沟。 (kuàyuè shùzì hónggōu.) — Thu hẹp khoảng cách số.
Đề xuất bật chế độ thân thiện người cao tuổi
Câu mẫu: 开启适老化模式。 (kāiqǐ shìlǎohuà móshì.) — Bật chế độ thân thiện người già.
Nói về việc gỡ bỏ khó khăn khi trả tiền qua mạng
Câu mẫu: 消除支付障碍。 (xiāochú zhīfù zhàng'ài.) — Xóa bỏ trở ngại thanh toán.
Khẳng định nâng cao khả năng hòa nhập công nghệ
Câu mẫu: 增强数字包容。 (zēngqiáng shùzì bāoróng.) — Tăng tính bao trùm số.
