
Tranh luận trách nhiệm pháp lý xe tự hành
Luyện nói phân tích quy trách nhiệm khi xảy ra va chạm giao thông do phần mềm điều khiển.
Giới thiệu
Bài luyện nói HSK6 chủ đề tranh luận trách nhiệm pháp lý khi xảy ra tai nạn xe tự hành giữa nhà sản xuất phần mềm và người giám sát phương tiện tại hội thảo ô tô thông minh.
khuyết điểm; thiếu sót
“这个产品设计存在严重的缺陷。”
thảo luận; bàn luận; nghiên cứu
“会议上大家探讨了如何提高教学质量的问题。”
vận hành; kiểm soát; gian lận
“这名飞行员能够熟练地操纵新型飞机。”
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
“系统突然发生严重故障,工程师正在抓紧抢修。”
kiểm soát; giám sát; kiểm tra
“市民有权对政府部门的执法行为进行监督。”
mang; cõng; quay lưng
“既然担任了组长,他就必须负起这个责任。”
phần chính; phần lớn; cơ thể
“这座大楼的主体结构已经完成了。”
phần mềm (máy tính)
“手机里安装的软件过多会导致运行变慢。”
điều khiển (tàu, máy bay,...); lái
“我喜欢驾驶小汽车。”
nhà máy; nhà sản xuất; (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy
“我们直接从厂家进货,能降低成本。”
người dùng; khách hàng; thuê bao
“这家公司拥有超过一百万个活跃用户。”
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
“这个方案在公司内部引起了很大的争议。”
Khẳng định nhà sản xuất phần mềm phải chịu trách nhiệm chính.
Câu mẫu: 软件商应承担主体责任。 (ruǎn jiàn shāng yīng chéng dān zhǔ tǐ zé rèn.) — Nhà sản xuất phần mềm nên chịu trách nhiệm chính.
Nêu nguyên nhân tai nạn là do lỗi thuật toán gây ra.
Câu mẫu: 算法缺陷引发了事故。 (suàn fǎ quē xiàn yǐn fā le shì gù.) — Lỗi thuật toán đã gây ra tai nạn.
Nhắc nhở người giám sát phương tiện phải luôn tập trung.
Câu mẫu: 监管人必须时刻保持专注。 (jiān guǎn rén bì xū shí kè bǎo chí zhuān zhù.) — Người giám sát phải luôn duy trì sự tập trung.
Đề xuất đơn giản hóa quy trình bồi thường thiệt hại.
Câu mẫu: 事故理赔程序需要简化。 (shì gù lǐ péi chéng xù xū yào jiǎn huà.) — Quy trình bồi thường tai nạn cần được đơn giản hóa.
