
Xử lý tranh chấp sở hữu trí tuệ xuyên biên giới
Luyện nói đàm phán giải quyết vi phạm bản quyền thương mại quốc tế bằng lý lẽ pháp lý chặt chẽ.
Giới thiệu
Tình huống diễn ra tại văn phòng tư vấn pháp lý thương mại. Cao Tiểu Minh tham vấn Thầy Vương về việc sản phẩm thiết kế độc quyền bị đối tác nước ngoài đạo nhái trái phép. Mục tiêu nhằm luyện tập kỹ năng phân tích bằng chứng, cân nhắc chi phí kiện tụng quốc tế và đưa ra chiến lược đàm phán hòa giải.
xâm phạm; xâm lấn; vi phạm
“任何组织都不得侵犯公民的合法权益。”
cách; phương pháp; kênh
“阅读是获取知识和开拓视野的重要途径。”
giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại
“两家公司多年来保持着密切的业务往来。”
trì hoãn; kéo dài; dây dưa
“他一直拖着不交报告,被领导批评了。”
theo; dựa theo; phụ thuộc vào
“据统计,今年的外贸出口总额比去年明显增加。”
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
nghiên cứu và phát triển; phát triển
“公司投入了大量的资金来研发新产品。”
bài viết gửi để xuất bản; bản thảo; bài báo
“杂志社要求所有投递的稿件必须保证内容原创。”
tranh chấp
“双方经过友好协商,终于妥善解决了合同纠纷。”
khởi kiện; đưa đơn kiện; truy tố
“该公司决定收集证据,依法起诉侵权方。”
ép buộc (ai làm gì); cưỡng ép; thúc ép
“生活逼着他不得不努力工作。”
bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
“他起晚了,结果错过了早班飞机。”
Khẳng định hành vi này rõ ràng vi phạm quyền trí tuệ.
Câu mẫu: 这分明是侵犯知识产权。 (Zhè fēnmíng shì qīnfàn zhīshi chǎnquán.) — Điều này rõ ràng là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Hỏi xem đối phương đã gom đủ bằng chứng xác thực chưa.
Câu mẫu: 你目前搜集确凿证据了吗? (Nǐ mùqián sōují quèzáo zhèngjù le ma?) — Bạn hiện đã thu thập chứng cứ xác thực chưa?
Nhận xét chi phí đi kiện bảo vệ quyền lợi quá đắt đỏ.
Câu mẫu: 循法律途径维权成本过高。 (Xún fǎlǜ tújìng wéiquán chéngběn guò gāo.) — Bảo vệ quyền lợi theo con đường pháp lý chi phí quá cao.
Đề xuất hướng nỗ lực đạt hòa giải ngoài tòa án.
Câu mẫu: 我们应争取达成庭外和解。 (Wǒmen yīng zhēngqǔ dáchéng tíngwài héjiě.) — Chúng ta nên nỗ lực đạt được thỏa thuận hòa giải ngoài tòa.