
Hiện đại hóa nghệ thuật truyền thống
Luyện nói phân tích văn hóa và chiến lược truyền bá quốc tế.
Giới thiệu
Buổi hướng dẫn luận văn thạc sĩ giữa Đại Vệ và Thầy Vương. Hai thầy trò thảo luận về tính khả thi của việc ứng dụng công nghệ thực tế tăng cường vào kinh kịch nhằm thu hút khán giả trẻ tuổi.
hý kịch Trung Quốc
“京剧是中国最有代表性的戏曲形式之一。”
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
định vị; xác định vị thế
“公司需要重新定位产品的市场目标。”
khéo léo; tài tình; khôn khéo
“他用一个巧妙的方法化解了现场的尴尬。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ; lượng từ: 个 (gè)
“老师在课上分析了几个真实的商业案例,帮助学生理解市场规律。”
điều tra và nghiên cứu; nghiên cứu; điều tra
“市场部下周将前往外地调研消费者的偏好。”
tăng cường; làm mạnh thêm
“坚持锻炼可以增强身体的抵抗力。”
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
bề dày; chiều sâu; nội hàm
“这座城市拥有深厚的文化底蕴。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
bảo tàng
“周末很多学生去这家博物馆参观学习。”
Khẳng định việc bảo tồn nghệ thuật truyền thống không nên bảo thủ tự trói chân mình.
Câu mẫu: 传统艺术的传承不能故步自封。 (Chuántǒng yìshù de chuánchéng bùnéng gùbùzìfēng.) — Sự kế thừa nghệ thuật truyền thống không thể dậm chân tại chỗ.
Nêu tác dụng của công nghệ thực tế tăng cường đối với trải nghiệm nghe nhìn của khán giả.
Câu mẫu: 增强现实能提供沉浸式体验。 (Zēngqiáng xiànshí néng tígōng chénjìnshì tǐyàn.) — Thực tế tăng cường có thể mang lại trải nghiệm đắm chìm.
Nhấn mạnh việc cải tiến hình thức nhưng vẫn phải giữ vững cốt lõi văn hóa vốn có.
Câu mẫu: 创新形式必须保留其文化底蕴。 (Chuàngxīn xíngshì bìxū bǎoliú qí wénhuà dǐyùn.) — Đổi mới hình thức bắt buộc phải giữ lại chiều sâu văn hóa của nó.
Nhận xét một giải pháp vừa giúp công chúng dễ hiểu vừa lan tỏa được giá trị thẩm mỹ.
Câu mẫu: 既能降低门槛,又能普及美学。 (Jì néng jiàngdī ménkǎn, yòu néng pǔjí měixué.) — Vừa có thể hạ thấp rào cản, vừa có thể phổ cập mỹ học.
