
Phân tích tác hại của tin giả trên mạng xã hội
Luyện nói đánh giá tính xác thực của thông tin truyền thông và đề xuất biện pháp nâng cao nhận thức cộng đồng
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại văn phòng câu lạc bộ báo chí trường. Cao Tiểu Minh cùng Thầy Vương thảo luận về nguyên nhân tin giả lan truyền và cách nâng cao kỹ năng kiểm chứng thông tin nhằm rèn luyện phản xạ tranh luận vấn đề xã hội.
mang; cõng; quay lưng
“既然担任了组长,他就必须负起这个责任。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
dựa vào; cơ sở; nền tảng
“写报告时必须拿出充分的依据。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
“这首歌曲引起广大听众的共鸣。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
công bố; ban hành; phát hành
“学校官方网站刚刚发布了放假通知。”
thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài
““李经理在吗?”“唉,我在这里,请进。””
tóm tắt; đề cương; chương trình
“复习前,老师建议大家先列一个学习大纲。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
xác minh; kiểm tra
“记者前往当地核实这则新闻的真实性。”
Nhận xét một thông tin không có căn cứ xác thực.
Câu mẫu: 缺乏事实依据。 (Quēfá shìshí yījù.) — Thiếu căn cứ thực tế.
Nhấn mạnh việc cần định hướng dư luận khi làm truyền thông.
Câu mẫu: 重视舆论引导。 (Zhòngshì yúlùn yǐndǎo.) — Coi trọng định hướng dư luận.
Khuyên người đọc nâng cao khả năng phân biệt tin tức thật giả.
Câu mẫu: 提高甄别能力。 (Tígāo zhēnbié nénglì.) — Nâng cao năng lực thẩm định.
Nhắc nhở người đăng tin phải có trách nhiệm với xã hội.
Câu mẫu: 负起社会责任。 (Fù qǐ shèhuì zérèn.) — Gánh vác trách nhiệm xã hội.
