
Đề xuất hỗ trợ sức khỏe tinh thần
Luyện nói đàm phán chính sách nhân sự liên quan đến sức khỏe tinh thần.
Giới thiệu
Bài luyện nói giúp bạn diễn đạt quan điểm về sức khỏe tinh thần của nhân sự trong bối cảnh đánh giá hiệu suất. Học cách phân tích nguyên nhân kiệt sức và đề xuất giải pháp chính sách phúc lợi thực tế.
tư vấn; xin ý kiến; tham vấn
“如果你有留学的问题,可以去咨询王老师。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
Làm tròn, tận tâm thực hiện (trách nhiệm, nghĩa vụ)
“赡养父母是每个子女应尽的义务。”
thậm chí còn hơn (như vậy)
“这座建筑不仅历史悠久,更是城市文化的象征。”
mời thuê; thuê (luật sư, v.v.)
“学校决定聘请几位资深专家来给研究生讲课。”
cao tầng; cấp cao; đẳng cấp cao
“公司高层决定调整发展战略,以应对市场变化。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
can thiệp; xen vào; sự can thiệp
“父母不应该过多干预孩子的选择。”
tính linh hoạt; đàn hồi
“公司实行弹性工作制,员工可以自由安排上下班时间。”
độ bền; cường độ; lượng từ: 个 (gè)
“这种新材料的抗压强度非常高。”
cải cách; lượng từ: 次 (cì), 种 (zhǒng), 项 (xiàng)
“学校决定对教学方法进行深入改革。”
Nêu thực trạng kiệt sức của nhân sự đang làm suy giảm tính gắn kết đội ngũ.
Câu mẫu: 员工的职业倦怠已严重影响凝聚力。 (Yuángōng de zhíyè juàndài yǐ yánzhòng yǐngxiǎng níngjùlì.) — Sự kiệt sức trong công việc của nhân viên đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự gắn kết.
Khẳng định hỗ trợ tâm lý chính là nền tảng giữ vững hiệu suất làm việc.
Câu mẫu: 提供心理支持是维持生产力的保障。 (Tígōng xīnlǐ zhīchí shì wéichí shēngchǎnlì de bǎozhàng.) — Cung cấp hỗ trợ tâm lý là sự đảm bảo để duy trì năng suất.
Đưa ra giải pháp áp dụng giờ làm linh hoạt nhằm giảm tải căng thẳng.
Câu mẫu: 我建议引入弹性工作制来缓解压力。 (Wǒ jiànyì yǐnrù tánxìng gōngzuòzhì lái huǎnjiě yālì.) — Tôi đề xuất áp dụng chế độ làm việc linh hoạt để giải tỏa áp lực.
Giải thích lợi ích của ngày nghỉ chuyên biệt trong việc hồi phục sức khỏe.
Câu mẫu: 设立休养假能让员工彻底放松身心。 (Shèlì xiūyǎngjià néng ràng yuángōng chèdǐ fàngsōng shēnxīn.) — Lập ngày nghỉ phục hồi có thể giúp nhân viên hoàn toàn thư giãn thân tâm.
