
Làm trung gian hoà giải đồng nghiệp
Luyện nói làm trung gian hoà giải mâu thuẫn giữa hai đồng nghiệp.
Giới thiệu
Trong môi trường công sở, bất đồng ý kiến giữa các đồng nghiệp là điều khó tránh khỏi. Bài học này hướng dẫn cách đóng vai trò trung gian hòa giải và xử lý mâu thuẫn công việc một cách thấu hiểu, mang tính xây dựng.
hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ)
“经过大家的努力,这场误会终于被成功化解了。”
phối hợp; điều hòa; kết hợp
“各部门之间需要紧密配合,协调好工作进度。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
yên tâm; an tâm; thiết thực; vững vàng
“听到任务完成的消息,他心里终于踏实了。”
lập trường; quan điểm; Lượng từ: 个 (gè)
“在这个问题上,我的立场非常明确。”
đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
“双方经过讨论,终于达成了协议。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
trái với điều người ta có thể nghĩ; thực ra; ngược lại
“这家餐厅不大,菜的味道倒是不错。”
thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài
““李经理在吗?”“唉,我在这里,请进。””
lẫn nhau; nhau
“同事之间应该彼此信任,互相支持。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
Bày tỏ sự thấu hiểu đối với quan điểm và khó khăn của đồng nghiệp.
Câu mẫu: 我理解他的立场和难处。 (Wǒ lǐjiě tā de lìchǎng hé nánchu.) — Tôi hiểu lập trường và nỗi khó xử của anh ấy.
Khẳng định cả hai phía đều có chung mong muốn hoàn thành dự án đúng hạn.
Câu mẫu: 双方都希望项目按时上线。 (Shuāngfāng dōu xīwàng xiàngmù ànshí shàngxiàn.) — Cả hai bên đều mong muốn dự án ra mắt đúng hạn.
Nhấn mạnh điều quan trọng là đôi bên tìm được tiếng nói chung.
Câu mẫu: 我们只要能达成一致就行。 (Wǒmen zhǐyào néng dáchéng yízhì jiù xíng.) — Chúng ta chỉ cần đạt được sự đồng thuận là được.
Thể hiện sự thiện chí lùi một bước miễn là chất lượng công việc được bảo đảm.
Câu mẫu: 只要保证质量我愿意退让。 (Zhǐyào bǎozhèng zhìliàng wǒ yuànyì tuìràng.) — Chỉ cần bảo đảm chất lượng tôi sẵn sàng nhượng bộ.
