
Đề xuất dự án tình nguyện giao lưu văn hóa
Luyện nói thuyết trình dự án xã hội với cấp quản lý/giáo viên.
Giới thiệu
Chào mừng bạn đến với bài luyện nói HSK6. Trong bài học này, Đại Vệ trình bày với Thầy Vương về dự án đưa du học sinh về vùng sâu vùng xa dạy ngoại ngữ kết hợp giao lưu văn hóa.
hỗ trợ; giúp đỡ
“请大家积极协助警方调查这起突发的交通事故。”
quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
“这家企业正在拓展本土市场。”
cây cầu (nghĩa đen và bóng)
“这座新建的大桥成为了两岸交流的重要桥梁。”
bước qua; sải bước; cưỡi
“他迈着大步跨过了路面上的积水。”
tuyển chọn người xuất sắc nhất
“教练通过严格测试选拔出最优秀的运动员参加比赛。”
Trung-Ngoại; Trung Quốc-nước ngoài; trong và ngoài nước
“本次艺术展吸引了许多中外游客前来参观。”
tìm kiếm; tìm
“我们正在寻求解决问题的新方法。”
làng quê; nông thôn
“我喜欢安静的乡村。”
xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp
“志愿者在广场上搭建了一个临时服务站,为市民提供帮助。”
khao khát; mong mỏi
“她渴望有一天能去国外留学。”
có ưu tiên; được ưu tiên
“公共汽车上,我们应该优先给老人让座。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
Nêu mục đích của dự án là xây dựng cầu nối giao lưu văn hóa.
Câu mẫu: 该项目旨在搭建跨文化交流的桥梁。 (Gāi xiàngmù zhǐ zài dājiàn kuà wénhuà jiāoliú de qiáoliáng.) — Dự án này nhằm mục đích xây dựng chiếc cầu nối giao lưu liên văn hóa.
Bày tỏ mong muốn được học hỏi và hấp thu văn hóa làng quê bản địa.
Câu mẫu: 我们渴望汲取本土乡村的文化养分。 (Wǒmen kěwàng jíqǔ běntǔ xiāngcūn de wénhuà yǎngfèn.) — Chúng tôi khao khát tiếp thu dưỡng chất văn hóa của làng quê bản địa.
Đề xuất giải pháp tìm kiếm trợ giúp từ tổ chức phi chính phủ địa phương.
Câu mẫu: 我建议寻求地方非政府组织的协助。 (Wǒ jiànyì xúnqiú dìfāng fēi zhèngfǔ zǔzhī de xiézhù.) — Tôi đề xuất tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức phi chính phủ địa phương.
Thông báo rằng nhóm đã bước đầu lập xong kế hoạch làm việc chi tiết.
Câu mẫu: 我们已经初步制定了周密的工作计划。 (Wǒmen yǐjīng chūbù zhìdìng le zhōumì de gōngzuò jìhuà.) — Chúng tôi đã bước đầu lập ra một kế hoạch làm việc chu đáo.
