
Cảnh báo và phòng chống lừa đảo mạng
Luyện nói về bảo vệ thông tin cá nhân và nhận biết thủ đoạn lừa đảo trực tuyến.
Giới thiệu
Tại quán cà phê, Đại Vệ nhận được tin nhắn thông báo trúng thưởng lạ và suýt gửi thông tin cá nhân. Tiểu Mỹ đã kịp thời cảnh báo nguy cơ lừa đảo và hướng dẫn bạn cách bảo vệ an toàn trên không gian mạng. Bài học giúp bạn luyện phản xạ nói tiếng Trung tự nhiên khi cảnh báo và đối phó với bẫy lừa đảo.
bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó); bị lừa gạt; bị lừa
“别轻信网上的谣言,小心上当受骗。”
cảnh giác; phòng bị; đề phòng
“公司要采取措施,防范网络安全风险。”
ý thức; nhận thức; biết
“经过这次培训,员工的安全意识提高了。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát); tố cáo
“热心市民向警方举报了那家违法经营的工厂。”
Cảnh báo bạn không được cung cấp mã xác minh
Câu mẫu: 不能给验证码! (Bù néng gěi yànzhèngmǎ!) — Không được đưa mã xác thực!
Khuyên đối phương cần nâng cao ý thức cảnh giác
Câu mẫu: 提高防范意识。 (Tígāo fángfàn yìshí.) — Nâng cao ý thức cảnh giác.
Nhắc nhở mọi người phải cẩn thận để không mắc bẫy
Câu mẫu: 必须谨防上当。 (Bìxū jǐnfáng shàngdàng.) — Phải cẩn thận tránh bị lừa.
Nêu khẩu hiệu về việc giữ an toàn thông tin cá nhân
Câu mẫu: 保护个人信息。 (Bǎohù gèrén xìnxī.) — Bảo vệ thông tin cá nhân.
