
Cầm cố tài sản dưỡng lão
Luyện nói so sánh quan niệm tài chính và mô hình an sinh xã hội.
Giới thiệu
Bối cảnh tại quán cà phê. Cao Tiểu Minh và Đại Vệ thảo luận về mô hình cầm cố nhà đất dưỡng lão trong bối cảnh già hóa dân số. Mục tiêu là luyện tập biểu đạt quan điểm phản biện và sử dụng các thuật ngữ kinh tế, xã hội chuẩn HSK6.
chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
“政府为老年人建设了完善的养老设施。”
dòng chính (của một con sông); nghĩa bóng: điểm cốt lõi; quan điểm chính của một vấn đề
“这种观点在当今社会已经成为主流。”
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúng
“政府最近出台了一系列新的经济政策。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên; mới nổi; đang trên đà phát triển
“发展新兴产业有助于推动当地的经济增长。”
tranh chấp
“双方经过友好协商,终于妥善解决了合同纠纷。”
cách; phương pháp; kênh
“阅读是获取知识和开拓视野的重要途径。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
chế độ; phương pháp; mô hình
“公司决定改变传统的商业模式来提高利润。”
khao khát; mong mỏi
“她渴望有一天能去国外留学。”
công việc tài chính
“他毕业后在一家跨国公司从事财务管理工作。”
Nói rằng cách làm này đã làm đảo lộn quan niệm truyền thống.
Câu mẫu: 这种做法颠覆了传统观念。 (Zhè zhǒng zuòfǎ diānfù le chuántǒng guānniàn.) — Cách làm này đảo lộn quan niệm truyền thống.
Nói rằng người già khao khát đạt được sự độc lập về tài chính.
Câu mẫu: 老人渴望实现财务独立。 (Lǎorén kěwàng shíxiàn cáiwù dúlì.) — Người già khát khao tự chủ tài chính.
Nhấn mạnh cần bảo đảm quyền thừa kế tài sản của con cái.
Câu mẫu: 必须保障子女的财产继承权。 (Bìxū bǎozhàng zǐnǚ de cáichǎn jìchéngquán.) — Phải bảo đảm quyền thừa kế tài sản của con cái.
Khẳng định mô hình dùng nhà dưỡng lão rất đáng để nhân rộng.
Câu mẫu: 以房养老模式值得深入推广。 (Yǐ fáng yǎnglǎo móshì zhídé shēnrù tuīguǎng.) — Mô hình dĩ phòng dưỡng lão đáng để nhân rộng sâu sắc.
