
Quyền được lãng quên trên mạng
Luyện nói tranh biện ranh giới giữa quyền riêng tư và tự do thông tin.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra trong lớp học pháp luật đời sống giữa Cao Tiểu Minh và Thầy Vương về việc xóa dữ liệu tìm kiếm cũ. Người học sẽ luyện tập cách tranh luận, bảo vệ quan điểm về quyền riêng tư số và quyền tiếp cận thông tin.
quyền lực; quyền hạn; quyền
“权老师教我们语文,大家都很喜欢她的课。”
loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ
“我们必须想办法除掉这些害虫。”
cho phép; đồng ý
“图书馆内保持安静,通常不允许读者大声喧哗。”
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
kiểm tra; điều tra; kiểm duyệt
“领导正在审查我们提交的项目预算报告。”
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
“学校为学生提供了一个展示艺术才华的平台。”
bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
“我们应当尊重别人的个人隐私。”
phân biệt; vạch ra sự khác nhau; chia thành các loại
“老师教我们区分近义词。”
bạo lực; cưỡng lực
“我们坚决反对在校园中使用暴力。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
người dùng; khách hàng; thuê bao
“这家公司拥有超过一百万个活跃用户。”
Khẳng định người dùng mạng có quyền hợp pháp yêu cầu xóa bỏ thông tin cá nhân cũ.
Câu mẫu: 用户理应有权主张被遗忘权。 (Yònghù lǐyīng yǒuquán zhǔzhāng bèi yíwàng quán.) — Người dùng nên có quyền đòi quyền được lãng quên.
Đặt câu hỏi về cách thức bảo vệ quyền tiếp cận thông tin của xã hội.
Câu mẫu: 公众知情权该如何得到保障? (Gōngzhòng zhīqíngquán gāi rúhé dédào bǎozhàng?) — Quyền được biết của công chúng nên được bảo đảm thế nào?
Nói rằng việc cho phép xóa bỏ dữ liệu số cũ mới tạo cơ hội làm lại cho người khác.
Câu mẫu: 允许抹除数字足迹才能给其机会。 (Yǔnxǔ mǒchú shùzì zújì cái néng gěi qí jīhuì.) — Cho phép xóa dấu vết kỹ thuật số mới cho họ cơ hội.
Nêu ý kiến về việc cần dung hòa giữa bảo mật thông tin cá nhân và tính minh bạch.
Câu mẫu: 我们得在隐私与透明间找到平衡。 (Wǒmen děi zài yǐnsī yǔ tòumíng jiān zhǎodào pínghéng.) — Chúng ta phải tìm điểm cân bằng giữa riêng tư và minh bạch.