
Bàn phương án đầu tư tài chính cá nhân vượt lạm phát
Luyện nói đánh giá rủi ro và tỷ suất sinh lời của các kênh phân bổ tài sản gia đình
Giới thiệu
Tại văn phòng khoa tài chính, Tiểu Mỹ gặp thầy Vương để xin tư vấn xây dựng danh mục đầu tư dài hạn cho gia đình nhằm chống lại lạm phát. Bài học giúp bạn luyện cách diễn đạt về phân tích thị trường, cân nhắc rủi ro và lựa chọn chiến lược tài chính an toàn theo chuẩn HSK5.
đa dạng hóa
“公司正在推进产品多元化战略。”
chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng
“国际油价的大幅波动引起了各方的关注。”
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
“他喜欢通过购买基金来理财。”
chiến lược; sách lược
“公司需要及时调整营销策略来应对激烈的竞争。”
triển khai; phân bổ; cấu hình
“企业应当合理配置资源以提高生产效率。”
tăng giá trị (về tài chính); tăng lên về giá trị; giá trị gia tăng (kế toán)
“投资核心地段的房产,往往具有良好的增值潜力。”
học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
“他花了三个月终于学会了骑自行车。”
ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp
“这件白衬衫搭配黑裤子显得很大方。”
giấy chứng nhận cổ phần; cổ phiếu (tài chính)
“投资股票具有较高的风险,入市需要格外谨慎。”
dài hạn; tầm xa
“制定公司战略时,必须有长远的眼光。”
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
Bày tỏ mong muốn xin lời khuyên về quản lý tài chính
Câu mẫu: 我想请教理财问题。 (Wǒ xiǎng qǐngjiào lǐcái wèntí.) — Em muốn xin thỉnh giáo vấn đề quản lý tài chính.
Nói về việc xem xét các dao động tiềm ẩn trên thị trường
Câu mẫu: 评估潜在波动。 (Pínggū qiánzài bōdòng.) — Đánh giá biến động tiềm ẩn.
Đề xuất thực hiện phân bổ danh mục đầu tư đa dạng
Câu mẫu: 做好多元化配置。 (Zuò hǎo duōyuánhuà pèizhì.) — Làm tốt việc phân bổ đa dạng hóa.
Khuyên nên giữ vững một chiến lược an toàn và lý tính
Câu mẫu: 形成理性稳健的投资策略。 (Xíngchéng lǐxìng wěnjiàn de tóuzī cèlüè.) — Hình thành chiến lược đầu tư lý tính và vững chắc.
