
Tranh luận: sinh viên có nên đi làm thêm?
Luyện nói trình bày và bảo vệ quan điểm trong một cuộc tranh luận nhẹ.
Giới thiệu
Trong buổi thảo luận lớp, thầy Vương cho rằng sinh viên nên ưu tiên học tập, còn Đại Vệ ủng hộ làm thêm. Luyện nói cách phản đối có lý lẽ, hỏi rõ quan điểm và tôn trọng ý kiến khác biệt.
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
lo lắng; quan ngại
“父母对孩子的健康总是十分担忧。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
khả thi; thực tế; thực tiễn
“我们必须制定出切实可行的解决方案。”
thảo luận; bàn luận; nghiên cứu
“会议上大家探讨了如何提高教学质量的问题。”
tự-; cái tôi (tâm lý học)
“每个人都需要不断提高自我能力。”
giảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu
“吃药可以减轻你的头痛。”
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
tôn trọng; coi trọng
“无论做什么决定,我都尊重你的想法。”
lập trường; quan điểm; Lượng từ: 个 (gè)
“在这个问题上,我的立场非常明确。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
chưa từng
“他从未想过自己会在海外工作这么多年。”
Phản đối có lý lẽ và nêu lợi ích tích lũy kinh nghiệm.
Câu mẫu: 适度兼职不仅能减轻负担,更能积累实践经验、拓宽视野。 (Shìdù jiānzhí bùjǐn néng jiǎnqīng fùdān, gèng néng jīlěi shíjiàn jīngyàn, tuòkuān shìyě.) — Làm thêm có chừng mực không chỉ giảm bớt gánh nặng mà còn tích lũy kinh nghiệm thực tế, mở rộng tầm nhìn.
Công nhận lý lẽ rồi nhấn mạnh ưu tiên học tập.
Câu mẫu: 你说得固然有理,但仍应以学业为重,避免顾此失彼。 (Nǐ shuō de gùrán yǒulǐ, dàn réng yīng yǐ xuéyè wéi zhòng, bìmiǎn gùcǐ-shībǐ.) — Em nói cố nhiên có lý, nhưng vẫn nên lấy học tập làm trọng, tránh lo bên nọ mất bên kia.
Hỏi rõ trọng tâm điều đối phương đang lo ngại.
Câu mẫu: 您是全盘否定兼职,还是核心担忧荒废学业? (Nín shì quánpán fǒudìng jiānzhí, háishì héxīn dānyōu huāngfèi xuéyè?) — Thầy phủ định hoàn toàn việc làm thêm, hay cốt lõi là lo lắng bỏ bê học tập?
Thừa nhận sự khác biệt và bày tỏ sự tôn trọng.
Câu mẫu: 双方立场各具合理性,我充分尊重您的意见。 (Shuāngfāng lìchǎng gè jù hélǐxìng, wǒ chōngfèn zūnzhòng nín de yìjiàn.) — Lập trường của hai bên đều có tính hợp lý, em hoàn toàn tôn trọng ý kiến của thầy.
