
Xin lỗi cả nhóm vì sai sót
Luyện nói xin lỗi cả nhóm vì một sai sót ảnh hưởng chung.
Giới thiệu
Sau khi phát hiện sai sót làm chậm tiến độ, Cao Tiểu Minh trao đổi với thầy Vương trong buổi họp. Luyện cách nhận trách nhiệm, xin lỗi cả nhóm và đưa ra biện pháp khắc phục.
xin lỗi
“他意识到自己的错误,向大家道歉。”
thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo
“公司最近更新了网站上的所有产品信息。”
khắc phục
“发现错误后,他积极采取措施进行补救。”
sai sót; lỗi; phạm lỗi
“由于操作失误,电脑忽然关机了。”
kiểm tra lại; tái kiểm tra
“医生建议他一个月后回医院进行复查。”
mất mát; tổn thất; hư hại
“这次火灾给工厂造成了巨大的经济损失。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
quy trình; bước
“按照实验步骤操作,可以避免出现严重错误。”
Nghiêm túc xin lỗi thầy và cả nhóm
Câu mẫu: 我想向您和大家郑重道歉。 (Wǒ xiǎng xiàng nín hé dàjiā zhèngzhòng dàoqiàn.) — Em muốn nghiêm túc xin lỗi thầy và mọi người.
Chủ động nhận trách nhiệm về sai sót
Câu mẫu: 这次失误是我的责任。 (Zhè cì shīwù shì wǒ de zérèn.) — Sai sót lần này là trách nhiệm của em.
Nêu cách khắc phục và cập nhật công việc
Câu mẫu: 我会尽快补救并更新报告。 (Wǒ huì jǐnkuài bǔjiù bìng gēngxīn bàogào.) — Em sẽ khắc phục sớm nhất có thể và cập nhật báo cáo.
Cam kết kiểm tra kỹ và không tái phạm
Câu mẫu: 我会认真检查,保证不会再犯。 (Wǒ huì rènzhēn jiǎnchá, bǎozhèng bú huì zài fàn.) — Em sẽ kiểm tra cẩn thận, bảo đảm không tái phạm.
