
Chênh lệch thu nhập thể thao
Luyện nói tranh luận về giá trị thương mại và bình đẳng giới.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ thảo luận về chủ đề kinh tế thể thao ở cấp độ HSK6. Qua cuộc trò chuyện giữa Đại Vệ và Cao Tiểu Minh tại phòng tập, bạn sẽ học cách phân tích hiện tượng chênh lệch thu nhập giới tính dưới góc độ giá trị thương mại và đầu tư tài trợ.
sự khác biệt; chênh lệch
“两种文化之间存在很大的差异。”
đi vào; tham gia; trở thành thành viên
“非工作人员请勿入内。”
yếu tố; nhân tố; lượng từ: 个 (gè)
“价格是影响消费者购买的关键因素。”
coi như; xem là
“他把这里当成自己的家,住得非常舒适。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
đá; chơi (bóng)
“孩子在公园里踢球。”
dừng; lưu lại; đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)
“该使馆常驻此地,处理领事事务。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
(để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp
“我们应该努力工作,来回报父母的养育之恩。”
kêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
“专家呼吁大家重视环境保护。”
chênh lệch; khoảng cách
“我们必须努力缩小技术上的差距。”
xét cho cùng; rốt cuộc; dù sao
“别怪他了,他毕竟还是个刚毕业的学生。”
Bày tỏ sự bất bình về sự chênh lệch thu nhập theo giới tính.
Câu mẫu: 这种明显的性别薪酬差异太不公平了。 (zhè zhǒng míng xiǎn de xìng bié xīn chóu chā yì tài bù gōng píng le.) — Sự chênh lệch thu nhập theo giới tính rõ rệt này quá bất công.
Giải thích rằng thu nhập phụ thuộc vào khả năng thương mại hóa.
Câu mẫu: 这主要取决于赛事的商业变现能力。 (zhè zhǔ yào qǔ jué yú sài shì de shāng yè biàn xiàn néng lì.) — Điều này chủ yếu phụ thuộc vào khả năng thương mại hóa của giải đấu.
Nhấn mạnh lợi nhuận của nhà tài trợ là yếu tố quyết định.
Câu mẫu: 赞助商投资回报才是决定的关键。 (zàn zhù shāng tóu zī huí bào cái shì jué dìng de guān jiàn.) — Lợi nhuận đầu tư của nhà tài trợ mới là yếu tố quyết định mấu chốt.
Kêu gọi tích cực thúc đẩy bình đẳng trong thể thao.
Câu mẫu: 我们应当积极推动体育平权的实现。 (wǒ men yīng dāng jī jí tuī dòng tǐ yù píng quán de shí xiàn.) — Chúng ta nên tích cực thúc đẩy việc thực hiện bình đẳng trong thể thao.
