
Thảo luận nhóm học thuật
Luyện nói trình bày quan điểm và phản biện trong thảo luận học thuật.
Giới thiệu
Buổi seminar nhỏ bàn về ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo đối với tư duy độc lập. Người học luyện trình bày quan điểm, đưa dẫn chứng và bảo vệ lập luận trước ý kiến phản biện.
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
phản hồi; đáp ứng
“公司对顾客的投诉做出了及时的回应。”
khám phá; thăm dò
“科学家们一直在探索宇宙的奥秘。”
bản thân; tự bản thân; tự nó
“这个问题本身并不复杂。”
mâu thuẫn; lượng từ: 个 (gè); quan điểm mâu thuẫn
“他的话前后矛盾,让人难以相信。”
hỗ trợ; giúp đỡ; phụ trợ; bổ trợ
“这种软件可以辅助医生进行诊断。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
đề cương; dàn ý
“写文章前最好先写一份提纲。”
tìm kiếm; tra cứu
“你可以在电脑里查找这份文件的备份。”
xác minh; kiểm tra
“记者前往当地核实这则新闻的真实性。”
tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại; sinh ra với; được trời phú cho
“这个软件可以自动生成报告,节省了很多时间。”
cách nói; cách diễn đạt; công thức
“针对这个复杂的问题,大家提出了不同的说法。”
Nêu tác hại của việc quá phụ thuộc.
Câu mẫu: 过度依赖会削弱独立思考。 (Guòdù yīlài huì xuēruò dúlì sīkǎo.) — Quá phụ thuộc sẽ làm suy yếu tư duy độc lập.
Trình bày vai trò đúng đắn của công cụ.
Câu mẫu: 工具应当辅助思考,而不是代替思考。 (Gōngjù yīngdāng fǔzhù sīkǎo, ér bú shì dàitì sīkǎo.) — Công cụ nên hỗ trợ tư duy chứ không thay thế tư duy.
Bảo vệ mối quan hệ giữa hiệu suất và tư duy.
Câu mẫu: 效率和独立思考并不矛盾。 (Xiàolǜ hé dúlì sīkǎo bìng bù máodùn.) — Hiệu suất và tư duy độc lập không mâu thuẫn.
Đề xuất trọng tâm đánh giá trong lớp.
Câu mẫu: 评价重点应放在思考过程上。 (Píngjià zhòngdiǎn yīng fàng zài sīkǎo guòchéng shàng.) — Trọng tâm đánh giá nên đặt vào quá trình tư duy.
