
Cảnh báo nguy cơ hạt vi nhựa xâm nhập chuỗi thức ăn
Luyện nói thuyết trình số liệu khoa học và kêu gọi cắt giảm đồ nhựa dùng một lần.
Giới thiệu
Trong bữa trưa ở căng‑tin trường, 小美 muốn chia sẻ báo cáo về nguy cơ vi nhựa và đề xuất kế hoạch tẩy chay bao bì nhựa khó phân hủy. Mục tiêu luyện nói: diễn đạt các vấn đề môi trường và đề xuất giải pháp thay thế.
tuần hoàn; lưu thông; vòng
“良好的血液循环对保持身体健康非常重要。”
tập (phim, sách); tập hợp; gom lại
“这部连续剧一共有四十集,内容非常精彩。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
“他们在咖啡馆里聊了半天。”
bữa ăn; ăn; lượng từ cho bữa ăn
“医生建议每天按时吃三餐以保持健康。”
bao bì; sự đóng gói
“这个礼物的包装非常漂亮。”
thực hiện; tiến hành
“公司计划下个月开始推行新的工作制度。”
giai đoạn đầu; thời kỳ bắt đầu
“公司成立初期面临着很多困难。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô
“他参加了一个保护环境的社会组织。”
Nói về loại vi nhựa khó phân hủy.
Câu mẫu: 不可降解塑料微粒。 (bùkě jiàngjiě sùliào wēilì.) — Hạt vi nhựa khó phân hủy.
Đề xuất triển khai bao bì tái chế.
Câu mẫu: 推行可循环包装。 (tuīxíng kě xúnhuán bāozhuāng.) — Triển khai bao bì có thể tái chế.
Mô tả quá trình tích lũy trong chuỗi thực phẩm.
Câu mẫu: 食物链层层富集。 (shíwù liàn céng céng fùjí.) — Chuỗi thức ăn tích lũy lớp lớp.
Nói về rủi ro sức khỏe tiềm ẩn.
Câu mẫu: 潜在的健康隐患。 (qiánzài de jiànkāng yǐnhuàn.) — Rủi ro sức khỏe tiềm ẩn.
