
Tranh luận về thông điệp triển lãm nghệ thuật đương đại
Luyện nói diễn giải ngôn ngữ thị giác, ý niệm nghệ thuật và mối liên hệ với các vấn đề xã hội
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh và Đại Vệ đang đứng trước một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt gây tranh cãi tại bảo tàng. Hãy cùng luyện tập cách nêu quan điểm, bảo vệ ý kiến về nghệ thuật hàn lâm và tính đại chúng.
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
suy nghĩ lại; nhìn lại; đánh giá lại
“老师让我们反思这次考试的失误。”
lớn hơn; to hơn; nhiều hơn
“今年的收入大于去年。”
kỹ thuật; mánh khóe; kỹ năng
“这位作家的写作手法很特别。”
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
“这个方案在公司内部引起了很大的争议。”
(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
“这首歌曲引起广大听众的共鸣。”
độ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao
“工人们正在测量这口水井的具体深度。”
triển lãm nghệ thuật
“市中心本周举办现代艺术画展。”
tách rời khỏi; thoát khỏi; không liên kết (y học)
“经过医生的全力抢救,病人终于脱离了危险。”
nhà bên cạnh; hàng xóm
“隔壁邻居送给我们一些水果。”
Nhận xét tác phẩm đã phá vỡ quan niệm thẩm mỹ truyền thống.
Câu mẫu: 打破传统审美观念。 (Dǎpò chuántǒng shěnměi guānniàn.) — Phá vỡ quan niệm thẩm mỹ truyền thống.
Khen ngợi thủ pháp biểu đạt của tác giả rất độc đáo.
Câu mẫu: 表达手法很独特。 (Biǎodá shǒufǎ hěn dútè.) — Thủ pháp biểu đạt rất độc đáo.
Nhận xét tác phẩm có hình thức lớn hơn thực chất.
Câu mẫu: 形式大于实质。 (Xíngshì dàyú shízhì.) — Hình thức lớn hơn thực chất.
Nói rằng tác phẩm khơi gợi sự suy ngẫm sâu sắc của công chúng.
Câu mẫu: 引发公众深层次反思。 (Yǐnfā gōngzhòng shēncéngcì fǎnsī.) — Khơi gợi sự suy ngẫm sâu sắc của công chúng.
