
Quy hoạch sự nghiệp chuyển tiếp cho vận động viên
Luyện nói tư vấn chiến lược tái định hướng nghề nghiệp dựa trên năng lực chuyển giao và quản trị rủi ro.
Giới thiệu
Bối cảnh tại trung tâm tư vấn phát triển nghề nghiệp học viện thể thao. Thầy Vương giúp Đại Vệ vạch lộ trình giải nghệ, khai thác năng lực sẵn có để bước vào ngành quản lý thể thao chuyên nghiệp.
định vị; xác định vị thế
“公司需要重新定位产品的市场目标。”
tên thương hiệu; nhãn hiệu
“想要提升这个品牌的影响力,必须保证产品质量。”
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
“学校为学生提供了一个展示艺术才华的平台。”
sức ảnh hưởng; tác động
“这部著作在学术界具有巨大的影响力。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng
“市场部正在策划下个季度的产品促销活动。”
yên tâm; an tâm; thiết thực; vững vàng
“听到任务完成的消息,他心里终于踏实了。”
khả năng kỹ thuật; kỹ năng
“通过专业培训,他掌握了许多工作技能。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn); lượng từ: 个 (gè)
“我每周五晚上都会去羽毛球俱乐部打球。”
chia sẻ (để người khác cùng hưởng điều gì đó tốt)
“他喜欢和朋友们分享自己的快乐。”
thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài
““李经理在吗?”“唉,我在这里,请进。””
Thừa nhận bản thân cần phải định vị lại sự nghiệp.
Câu mẫu: 我确实得重塑职业定位了。 (Wǒ quèshí děi chóngsù zhíyè dìngwèi le.) — Tôi thật sự phải tái định vị nghề nghiệp rồi.
Khẳng định chịu áp lực là một kỹ năng chuyển đổi ưu tú.
Câu mẫu: 抗压能力是极佳的可迁移技能。 (Kàngyā nénglì shì jíjiā de kě qiānyí jìnéng.) — Khả năng chịu áp lực là kỹ năng chuyển đổi cực tốt.
Kêu gọi chủ động phát triển hướng đi mới ngoài lĩnh vực hiện tại.
Câu mẫu: 我们要主动拓展第二曲线。 (Wǒmen yào zhǔdòng tuòzhǎn dì-èr qūxiàn.) — Chúng ta phải chủ động mở rộng đường cong thứ hai.
Khuyên đối phương lập kế hoạch chu đáo cho giai đoạn hậu giải nghệ.
Câu mẫu: 好好做一份退役转型规划吧。 (Hǎohǎo zuò yí fèn tuìyì zhuǎnxíng guīhuà ba.) — Hãy làm cẩn thận một bản quy hoạch chuyển đổi sau giải nghệ đi.
