
Tư vấn chuyển hướng nghề nghiệp cho vận động viên giải nghệ
Luyện nói phân tích kỹ năng chuyển đổi và hoạch định bước tiến thứ hai sau thi đấu chuyên nghiệp
Giới thiệu
Trong quán cà phê gần trung tâm thể thao, 小美 gặp 大卫, một vận động viên vừa giải nghệ vì chấn thương. Bài luyện nói giúp 小美 tư vấn cho 大卫 định hình lại thế mạnh và lập kế hoạch chuyển hướng nghề nghiệp.
do; vì; bởi vì
“他因天气原因推迟了出发的时间。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
một vị trí; một công việc
“他在新岗位上工作了三个月,表现非常出色。”
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
“他因为生病没能参加比赛,感到非常遗憾。”
khả năng kỹ thuật; kỹ năng
“通过专业培训,他掌握了许多工作技能。”
thiết lập; thiết định
“公司已经确立了明年的发展目标。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
Nói câu này
Câu mẫu: 我需要重新确立目标。 (wǒ xū yào chóng xīn què lì mù biāo。) — Tôi cần tái xác lập mục tiêu.
Nói câu này
Câu mẫu: 我要挖掘可迁移技能。 (wǒ yào wā jué kě qiān yí jì néng。) — Tôi muốn khai thác kỹ năng có thể chuyển đổi.
Nói câu này
Câu mẫu: 帮我充分利用背景。 (bāng wǒ chōng fèn lì yòng bèi jǐng。) — Giúp tôi tận dụng nền tảng.
Nói câu này
Câu mẫu: 我面临职业转型。 (wǒ miàn lín zhí yè zhuǎn xíng。) — Tôi đang đối mặt với chuyển đổi nghề nghiệp.
