
Phân tích hiện tượng lạm phát bằng cấp trên thị trường việc làm
Luyện nói khả năng phân tích học thuật về xu hướng tuyển dụng và giá trị bằng cấp
Giới thiệu
Bài luyện nói giúp bạn thảo luận về hiện tượng lạm phát bằng cấp và định kiến tuyển dụng trên thị trường lao động. Qua cuộc trao đổi giữa Đại Vệ và Thầy Vương sau buổi tọa đàm hướng nghiệp, bạn sẽ học cách đưa ra quan điểm và giải pháp bằng tiếng Trung HSK5.
một vị trí; một công việc
“他在新岗位上工作了三个月,表现非常出色。”
mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
“公司在网上发布了招聘信息,吸引了很多求职者。”
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
tuyển dụng; khiêu khích; vẫy
“这家公司今年打算招几名有经验的工程师。”
được định hướng tới; định hướng
“这门课程以就业为导向,非常实用。”
khả năng kỹ thuật; kỹ năng
“通过专业培训,他掌握了许多工作技能。”
bị mất giá; phá giá; mất giá trị
“受到通货膨胀影响,该国货币在短时间内大幅贬值。”
bằng thạc sĩ; người có bằng thạc sĩ; người học rộng
“经过三年的努力学习,他终于获得了硕士学位。”
trở về; hồi quy (thống kê)
“经过多年流浪,他终于回归了家乡。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
mặc dù; tuy rằng; dù cho
“尽管遇到了困难,我们依然没有放弃。”
chú ý đến; nhấn mạnh
“我们公司非常注重产品质量。”
Nói rằng việc bằng cấp bị mất giá đang rất nghiêm trọng.
Câu mẫu: 学历贬值很严重。 (xué lì biǎn zhí hěn yán zhòng.) — Lạm phát bằng cấp rất nghiêm trọng.
Khuyên người khác không nên mù quáng theo đuổi bằng cấp cao.
Câu mẫu: 不要盲目追求高学历。 (bú yào máng mù zhuī qiú gāo xué lì.) — Đừng mù quáng chạy theo bằng cấp cao.
Nhận xét kỹ năng thực tế công việc không ăn khớp với bằng cấp.
Câu mẫu: 实际技能与学历脱节。 (shí jì jì néng yǔ xué lì tuō jié.) — Kỹ năng thực tế bị rời rạc so với bằng cấp.
Đề xuất việc xây dựng lại hệ thống đánh giá dựa trên năng lực.
Câu mẫu: 重构能力导向体系。 (chóng gòu néng lì dǎo xiàng tǐ xì.) — Tái cấu trúc hệ thống lấy năng lực làm định hướng.
