
Đánh giá tác động môi trường của thời trang nhanh
Luyện nói phân tích mô hình tiêu dùng bền vững và trách nhiệm tái chế của chuỗi cung ứng.
Giới thiệu
Chào mừng bạn đến với bài luyện nói HSK6. Trong bài học này, Đại Vệ và Tiểu Mỹ thảo luận tại Hội nghị thượng đỉnh thời trang xanh về tác hại môi trường của thời trang nhanh và đề xuất các giải pháp chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.
tuần hoàn; lưu thông; vòng
“良好的血液循环对保持身体健康非常重要。”
tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất)
“这种环保材料可以回收再生,有效减少了资源浪费。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
nhà sản xuất; nhà chế tạo
“许多厂商在展会上展示了自己最新的产品。”
chôn
“小狗在院子里挖了一个坑,把骨头埋了进去。”
chất đống; chất thành đống; tích lũy
“桌上堆积着大量待处理的文件,让人感到焦虑。”
hội nghị thượng đỉnh
“两国领导人将在下个月举行双边峰会。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
ngành kinh tế; ngành sản xuất, kinh doanh
“旅游业是这个城市的主要产业。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
sáng lập; tạo ra; lập nên
“该公司今年创下了历史最高利润。”
Phê bình hành vi tiêu dùng quá độ gây lãng phí tài nguyên.
Câu mẫu: 过度消费会造成严重的资源浪费。 (guò dù xiāo fèi huì zào chéng yán zhòng de zī yuán làng fèi.) — Tiêu dùng quá độ sẽ gây ra lãng phí tài nguyên nghiêm trọng.
Cảm thán về dấu chân carbon lớn của thời trang nhanh.
Câu mẫu: 快时尚产业产生的碳足迹太可怕了。 (kuài shí shàng chǎn yè chǎn shēng de tàn zú jì tài kě pà le.) — Dấu chân carbon do ngành thời trang nhanh tạo ra quá đáng sợ.
Nêu giải pháp thúc đẩy kinh tế tuần hoàn để giải quyết vấn đề.
Câu mẫu: 推动循环经济是解决问题的关键。 (tuī dòng xún huán jīng jì shì jiě jué wèn tí de guān jiàn.) — Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn là mấu chốt để giải quyết vấn đề.
Khẳng định thời trang xanh gắn liền với phát triển bền vững.
Câu mẫu: 绿色时尚离不开可持续发展的理念。 (lǜ sè shí shàng lí bù kāi kě chí xù fā zhǎn de lǐ niàn.) — Thời trang xanh không thể tách rời triết lý phát triển bền vững.
