
Thảo luận về chính sách thưởng phạt phân loại rác thải
Luyện nói đánh giá tính khả thi và hiệu quả xã hội của cơ chế quản lý môi trường đô thị
Giới thiệu
Tại hội thảo chuyên đề quản lý môi trường đô thị bền vững, Đại Vệ và Thầy Vương thảo luận về hiệu quả của các biện pháp quản lý rác thải. Hãy luyện tập cách phản biện quan điểm phạt tiền và đề xuất các giải pháp khuyến khích cộng đồng.
cung cấp; phát; cấp phát
“公司决定在春节前为每位员工发放年终奖金。”
đồ dùng; sản phẩm; hàng hóa
“新学期开始了,家长们忙着为孩子添置各种学习用品。”
phân loại
“图书馆员正在给新到的图书分类。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
điều chuyển; điều động (quân đội, v.v.); di chuyển nhân sự
“公司决定把他调动到上海分部工作。”
khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)
“听到这个意外的消息,他感到难以相信。”
xử phạt; trừng phạt
“违反交通规则的司机会被处罚。”
thưởng; phần thưởng (như khích lệ)
“老师奖励了考试成绩最好的学生。”
phạt tiền
“在这里乱停车会被警察罚款。”
chuyển đổi; trao đổi
“出国旅行前,他特意去银行兑换了一些当地货币。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạn
“这种竞争手段是不公平的。”
Nói rằng việc này khó tạo ra một cơ chế có hiệu quả lâu dài
Câu mẫu: 难以形成长效机制 (nán yǐ xíng chéng cháng xiào jī zhì) — Khó hình thành cơ chế lâu dài
Khẳng định điều này mới là giải pháp căn bản nhất
Câu mẫu: 这才是根本之策 (zhè cái shì gēn běn zhī cè) — Đây mới là kế sách gốc rễ
Đề xuất việc hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng
Câu mẫu: 完善基础设施 (wán shàn jī chǔ shè shī) — Hoàn thiện cơ sở hạ tầng
Nêu mục tiêu khích lệ sự chủ động tham gia của mọi người
Câu mẫu: 调动大家积极性 (diào dòng dà jiā jī jí xìng) — Huy động tính tích cực của mọi người
