
Chỉnh trang đô thị qua nghệ thuật
Luyện nói phân tích mâu thuẫn giữa phát triển văn hóa và dân sinh.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập phản xạ nói HSK6 về chủ đề Chỉnh trang đô thị qua nghệ thuật. Bạn sẽ cùng 小美 và 大卫 thảo luận về mặt trái của hiện tượng đô thị hóa nghệ thuật (Gentrification), dẫn đến việc tăng giá thuê và đẩy người dân nghèo đi.
tiền thuê
“下周前必须按时交纳这套房子的租金。”
quận thành phố; khu vực đô thị
“城区里的交通比郊区拥挤得多。”
vốn, ban đầu; nguyên bản
“你认识原教授吗?他在大学教历史。”
chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
“他只顾低头看手机,完全没注意红绿灯的变化。”
oa; chà; oa oa
“哇,这里的风景真是太漂亮了!”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
có liên quan đến; liên quan đến; có quan hệ đến
“这个问题与我们正在讨论的计划有关。”
tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
“大楼的底层设有便利店与咖啡馆,专供员工休憩。”
năng lượng; sức sống; sinh lực
“这个年轻人充满了活力。”
toả sáng; rạng rỡ; phát ra
“经过充分休息后,他重新焕发出青春的活力。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
ý định ban đầu
“我的初衷是帮助更多学生。”
Khẳng định việc cải tạo phố nghệ thuật làm khu phố cũ thêm sức sống
Câu mẫu: 艺术街区改造让旧城区焕发活力。 (Yìshù jiēqū gǎizào ràng jiù chéngqū huànfā huólì.) — Cải tạo khu phố nghệ thuật giúp khu phố cũ tràn đầy sức sống.
Cảnh báo thương mại hóa quá đà làm giá thuê nhà tăng vọt
Câu mẫu: 过度商业化会导致租金暴涨。 (Guòdù shāngyèhuà huì dǎozhì zūjīn bàozhǎng.) — Thương mại hóa quá đà sẽ dẫn đến giá thuê tăng vọt.
Nói về việc hiện tượng này vô tình đẩy người dân nghèo đi
Câu mẫu: 这种现象无形中驱逐底层原住民。 (Zhè zhǒng xiànxiàng wúxíng zhōng qūzhú dǐcéng yuánzhùmín.) — Hiện tượng này vô hình trung xua đuổi cư dân tầng lớp đáy.
Nhận xét hiện tượng quý tộc hóa đô thị là điều đáng suy ngẫm
Câu mẫu: 城市绅士化现象值得深思。 (Chéngshì shēnshìhuà xiànxiàng zhídé shēnsī.) — Hiện tượng quý tộc hóa đô thị rất đáng để suy ngẫm.