
Bất đồng thế hệ về lựa chọn nghề nghiệp
Luyện nói xử lý xung đột thế hệ: diễn đạt quan điểm cá nhân khéo léo, hiểu góc nhìn của thế hệ trước và tìm điểm chung mà không làm tổn thương mối quan hệ.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập hội thoại HSK5 thảo luận về khoảng cách thế hệ và định hướng nghề nghiệp. Bạn sẽ học cách diễn đạt sự thấu hiểu tâm lý cha mẹ, phân tích quan niệm thành công và trao đổi chiến lược giao tiếp gia đình một cách hòa nhã, thuyết phục.
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
“他们在咖啡馆里聊了半天。”
thế hệ
“他是我们公司的一代领袖。”
chống cự; kháng cự; đối đầu
“单凭个人的力量,很难与整个市场规律相对抗。”
lo lắng; quan ngại
“父母对孩子的健康总是十分担忧。”
sắp; sắp sửa; chứng kiến việc gì xảy ra
“眼看就要下雨了,我们快点回家吧。”
yên tâm; an tâm; thiết thực; vững vàng
“听到任务完成的消息,他心里终于踏实了。”
mâu thuẫn; lượng từ: 个 (gè); quan điểm mâu thuẫn
“他的话前后矛盾,让人难以相信。”
định nghĩa
“请大家准确理解这个概念的定义。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
“报告向我们呈现了公司未来的发展前景。”
tôn trọng; coi trọng
“无论做什么决定,我都尊重你的想法。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
Nói rằng góc nhìn về thành công của hai bên không giống nhau
Câu mẫu: 对成功的定义不同。 (duì chénggōng de dìngyì bùtóng.) — Định nghĩa về thành công khác nhau.
Nói về việc chuẩn bị kế hoạch phát triển sự nghiệp rõ ràng
Câu mẫu: 拿出一份职业规划。 (ná chū yī fèn zhíyè guīhuà.) — Đưa ra một bản kế hoạch nghề nghiệp.
Khuyên giữ vững lập trường quyết định cá nhân
Câu mẫu: 坚守自己的判断。 (jiānshǒu zìjǐ de pànduàn.) — Kiên trì giữ vững nhận định của bản thân.
Khẳng định hai khía cạnh được đề cập không hề xung đột
Câu mẫu: 这两者并不矛盾。 (zhè liǎng zhě bìng bù máodùn.) — Hai điều này vốn không mâu thuẫn.
