
Đề xuất cơ chế thu hút du mục kỹ thuật số
Luyện nói phản biện chính sách thị thực và ưu đãi thuế nhằm phát triển kinh tế địa phương.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Đại Vệ thảo luận tại bàn tròn kinh tế ven biển về đề án thị thực du mục kỹ thuật số. Bài học rèn luyện phản xạ tranh luận, bảo vệ quan điểm và phân tích lợi hại đa chiều.
khả thi; thực tế; thực tiễn
“我们必须制定出切实可行的解决方案。”
địa phương; nơi này
“这些水果都是本地生产的。”
duyên hải
“这座沿海城市每年的旅游业都很发达。”
thị trấn; thành phố và thị trấn
“这个小城镇的景色非常优美。”
bên ngoài; nước ngoài
“我们要积极吸收外来文化的优秀成果。”
giá nhà; chi phí nhà ở
“近年来,大城市的房价上涨得很快。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
đặc biệt; độc đáo; xuất sắc
“这件衣服特好看。”
tiền thuê
“下周前必须按时交纳这套房子的租金。”
chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời
“旧桥被冲垮后,大家只能乘小船过渡。”
công nghệ cao; kỹ thuật cao
“这家企业依靠高科技产品赢得了广阔的海外市场。”
được và mất; thành công và thất bại; công và tội
“做决定前要仔细衡量利弊与得失。”
Hỏi xem việc triển khai thị thực cho dân du mục số có khả thi không.
Câu mẫu: 推行数字游民签证可行吗? (tuīxíng shùzì yóumín qiānzhèng kěxíng ma?) — Áp dụng thị thực du mục kỹ thuật số có khả thi không?
Khẳng định điều này có thể thúc đẩy tiêu dùng tại địa phương.
Câu mẫu: 这能切实拉动本地消费。 (zhè néng qièshí lādòng běndì xiāofèi.) — Điều này có thể kích cầu tiêu dùng địa phương một cách thiết thực.
Cảnh báo việc thu hút ồ ạt thiếu tính toán sẽ làm tăng chi phí sống.
Câu mẫu: 盲目引进会推高生活成本。 (mángmù yǐnjìn huì tuīgāo shēnghuó chéngběn.) — Thu hút mù quáng sẽ đẩy cao chi phí sinh hoạt.
Nhấn mạnh phải cân nhắc kỹ càng mặt lợi mặt hại trước khi làm.
Câu mẫu: 我们必须权衡利弊得失。 (wǒmen bìxū quánhéng lìbì déshī.) — Chúng ta bắt buộc phải cân nhắc lợi hại được mất.
