具体而微[jù tǐ ér wēi] [具 体 而 微]Lưu từKhácthu nhỏ; giảm tỉ lệ; hình thành một mô hình thu nhỏChữ trong từ具jùcông cụ体tǐcơ thể而érvà微wēinhỏ béTừ cùng chữ:具体jù tǐHSK 3cụ thể具有jù yǒuHSK 3có具备jù bèiHSK 4có稍微shāo wēiHSK 5một chút略微lu:è wēiHSK 7một chút轻微qīng wēiHSK 8nhẹ细微xì wēiHSK 9nhỏ béTừ cận nghĩa:微缩wēi suōthu nhỏ