微缩[wēi suō] [微 缩]Lưu từKhácthu nhỏ; vi mô-; thu nhỏ lạiChữ trong từ微wēinhỏ bé缩suōrút lạiTừ ghép:微缩胶卷wēi suō jiāo juǎnvi phimTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng伸缩shēn suōHSK 8co giãn收缩shōu suōHSK 8rút lại浓缩nóng suōHSK 8cô đặc紧缩jǐn suōHSK 8(kinh tế) giảm压缩yā suōHSK 9nénXem thêm (3)Từ cận nghĩa:具体而微jù tǐ ér wēithu nhỏ