微博
[wēi bó] [微 博]
blog ngắn; Weibo
一种基于用户关系分享简短信息的社交平台。
她在微博上分享了自己旅游时拍的照片。
tā zài wēi bó shàng fēn xiǎng le zì jǐ lǚ yóu shí pāi de zhào piàn.Cô ấy chia sẻ những bức ảnh chụp lúc đi du lịch trên Weibo.
[wēi bó] [微 博]
blog ngắn; Weibo
一种基于用户关系分享简短信息的社交平台。
她在微博上分享了自己旅游时拍的照片。
tā zài wēi bó shàng fēn xiǎng le zì jǐ lǚ yóu shí pāi de zhào piàn.Cô ấy chia sẻ những bức ảnh chụp lúc đi du lịch trên Weibo.