微妙
[wēi miào] [微 妙]
tinh tế
深奥复杂,精细而难以捉摸
两国外交关系在这次高层会谈后发生了微妙的变化。
liǎng guó wài jiāo guān xì zài zhè cì gāo céng huì tán hòu fā shēng le wēi miào de biàn huà.Quan hệ ngoại giao hai nước đã có chuyển biến tinh tế sau cuộc hội đàm cấp cao này.
这正是关键所在。我们需要在活态传承与旅游开发之间寻找微妙的平衡点。
zhè zhèng shì guān jiàn suǒ zài. wǒ men xū yào zài huó tài chuán chéng yǔ lǚ yóu kāi fā zhī jiān xún zhǎo wēi miào de píng héng diǎn.Đây chính là mấu chốt. Chúng ta cần tìm kiếm điểm cân bằng tinh tế giữa việc truyền thừa sống động và phát triển du lịch.
Trong bài: Đánh giá việc khai thác di sản phi vật thể演员通过微妙的面部表情传递出角色的痛苦。
yǎn yuán tōng guò wēi miào de miàn bù biǎo qíng chuán dì chū jué sè de tòng kǔ.Diễn viên truyền tải nỗi đau của nhân vật qua những biểu cảm tinh tế trên khuôn mặt.