
Đánh giá việc khai thác di sản phi vật thể
Luyện nói bảo tồn di sản: cân bằng thương mại và tính nguyên bản.
Giới thiệu
Thầy Vương và Tiểu Mỹ đang đi điền dã tại một làng cổ để đánh giá tác động của việc du lịch hóa các nghi lễ truyền thống. Bài học giúp bạn luyện tập cách lập luận phản biện, phân tích mối quan hệ giữa bảo tồn nguyên bản và khai thác thương mại đối với di sản văn hóa phi vật thể ở trình độ HSK9.
làm suy yếu; làm giảm; suy nhược
“持续的通货膨胀削弱了居民的实际购买力。”
ban đầu; nguyên bản
“这个计划原本非常完美,但由于突发状况不得不推迟。”
hưởng lợi từ; có lợi
“这项新的医疗政策让广大市民受益匪浅。”
trang nghiêm; trang trọng
“升旗仪式现场气氛庄严,全体人员肃立注目。”
tinh tế
“两国外交关系在这次高层会谈后发生了微妙的变化。”
chiều theo; đáp ứng
“创作者不应一味迎合大众的低级趣味,而应坚守艺术水准。”
phong tục phổ biến
“这本书详细介绍了中国各地的民俗文化,内容十分丰富。”
nội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm
“这本书的内涵很深。”
đúng và sai; cãi nhau
“治学应当严谨求实,不应随意混淆是非。”
linh hồn; tinh thần
“优秀的文化传统是一个民族的灵魂所在。”
nhờ vào; với sự giúp đỡ của
“我们必须借助现代信息技术来提高教学效率。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
Khẳng định tính nguyên bản là cốt lõi của việc bảo tồn di sản.
Câu mẫu: 原真性是非遗保护的灵魂。 (Yuánzhēnxìng shì fēiyí bǎohù de línghún.) — Tính nguyên bản là linh hồn của việc bảo tồn di sản phi vật thể.
Cảnh báo việc thương mại hóa quá đà làm rỗng nội hàm văn hóa.
Câu mẫu: 过度商业化导致内涵空心化。 (Guòdù shāngyèhuà dǎozhì nèihán kōngxīnhuà.) — Thương mại hóa quá mức dẫn đến việc nội hàm bị rỗng tuếch.
Đề xuất tìm điểm cân bằng trong truyền thừa văn hóa.
Câu mẫu: 在活态传承中寻找平衡点。 (Zài huótài chuánchéng zhōng xúnzhǎo pínghéngdiǎn.) — Tìm kiếm điểm cân bằng trong việc truyền thừa sống động.
Kêu gọi đưa tập tục truyền thống trở về cuộc sống đời thường.
Câu mẫu: 让传统民俗回归生活常态。 (Ràng chuántǒng mínsú huíguī shēnghuó chángtài.) — Để phong tục dân gian truyền thống trở lại đời sống thường nhật.