
Họp báo ngoại giao về kiểm soát xuất khẩu đất hiếm
Luyện nói tuyên bố chính sách và đối đáp chất vấn truyền thông quốc tế.
Giới thiệu
Tình huống: Họp báo bộ ngoại giao về danh mục kiểm soát xuất khẩu tài nguyên. Mục tiêu: Luyện nói cách phản hồi các chất vấn quốc tế bằng ngôn từ ngoại giao sắc bén, lập luận chặt chẽ.
chủ quyền
“任何国家都必须坚决捍卫本国的领土完整与国家主权。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
thực hiện (một quyền lợi, v.v.)
“公民应当依法积极行使自己的选举权与监督权。”
nói cách khác; nghĩa là; vậy nên
“这次考试满分是一百分,及格线是六十分,也就是说,得六十分以上才算通过。”
dành cho; trao cho; cho; tiến hành
“针对违规操作的行为,公司将依法予以严肃处理。”
tối ưu hóa
“我们需要进一步优化业务流程,以提高团队的工作效率。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
vô hình trung; một cách vô hình
“频繁加班无形中增加了员工的身心负担。”
góp phần vào; thúc đẩy
“每天坚持适当的体育锻炼有助于提高身体免疫力。”
dốc sức vào; cống hiến cho; nỗ lực vì
“这家公司一直致力于环保技术的研发。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
Khẳng định đây là biện pháp chính đáng để thực thi chủ quyền tài nguyên.
Câu mẫu: 这是行使资源主权的正当举措。 (Zhè shì xíngshǐ zīyuán zhǔquán de zhèngdàng jǔcuò.) — Đây là biện pháp chính đáng thực thi chủ quyền tài nguyên.
Giải thích rằng cách làm này phù hợp với điều khoản ngoại lệ của WTO.
Câu mẫu: 做法符合世贸组织一般例外条款。 (Zuòfǎ fúhé Shìmào Zǔzhī yībān lìwài tiáokuǎn.) — Cách làm phù hợp với các điều khoản ngoại lệ chung của WTO.
Bác bỏ ý kiến cho rằng chính sách là công cụ bắt nạt địa chính trị.
Câu mẫu: 我们的政策绝非地缘政治霸凌工具。 (Wǒmen de zhèngcè juéfēi dìyuán zhèngzhì bàlíng gōngjù.) — Chính sách của chúng tôi tuyệt đối không phải công cụ bắt nạt địa chính trị.
Cam kết tiếp tục thực hiện trách nhiệm duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Câu mẫu: 中方将继续切实履行维护全球供应链稳定的责任。 (Zhōngfāng jiāng jìxù qièshí lǚxíng wèihù quánqiú gōngyìngliàn wěndìng de zérèn.) — Phía Trung Quốc sẽ tiếp tục thiết thực thực hiện trách nhiệm duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu.
