
Từ chối khéo léo mang tính ngoại giao
Luyện nói từ chối một đề nghị bằng cách nói vòng, giữ thể diện đôi bên.
Giới thiệu
Bối cảnh: Cuộc gặp trang trọng, 小美 đưa ra đề nghị khó chấp nhận với 王老师. Luyện cách từ chối ngoại giao bằng hàm ý, vẫn giữ thiện chí và đề xuất hướng thay thế.
kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết)
“系统需要发送短信验证码来验证用户身份。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
ban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của 评选委员会委员 (píng xuǎn wěi yuán huì wěi yuán))
“各位评委认真聆听选手的演讲,并逐一打分记录。”
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
chưa; vẫn chưa
“该项目尚未获得政府的正式批准。”
tác động (nỗ lực hoặc áp lực)
“父母不应该给孩子施加过大的心理压力。”
là có thể; là được
“学员登录平台后点击确认,即可开始在线测试。”
xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
“报告向我们呈现了公司未来的发展前景。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
để không phải; để tránh
“你快点出发,免得迟到。”
tên; trên danh nghĩa; thuộc về danh nghĩa
“他以公司的名义签了这份合同。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
Cảm ơn đối phương đã coi trọng phán đoán của mình.
Câu mẫu: 承蒙你看重我的判断。 (Chéngméng nǐ kànzhòng wǒ de pànduàn.) — Cảm ơn bạn đã coi trọng phán đoán của tôi.
Từ chối khéo và nêu lý do.
Câu mẫu: 恐怕不太方便,会影响评审独立性。 (Kǒngpà bù tài fāngbiàn, huì yǐngxiǎng píngshěn dúlìxìng.) — E rằng không tiện lắm, sẽ ảnh hưởng đến tính độc lập của việc đánh giá.
Đề xuất một hướng giải quyết thay thế.
Câu mẫu: 或许可以考虑别的办法。 (Huòxǔ kěyǐ kǎolǜ bié de bànfǎ.) — Có lẽ có thể cân nhắc cách khác.
Xin thông cảm vì không thể chấp thuận ngay.
Câu mẫu: 刚才没能直接答应,请你见谅。 (Gāngcái méi néng zhíjiē dāying, qǐng nǐ jiànliàng.) — Lúc nãy không thể đồng ý trực tiếp, mong bạn thông cảm.
