
Cân bằng giám sát dịch bệnh và bảo vệ quyền riêng tư
Luyện nói phân tích tính tương xứng của biện pháp thu thập dữ liệu khẩn cấp.
Giới thiệu
Bối cảnh: Đại Vệ và Cao Tiểu Minh thảo luận tại Hội đồng tư vấn pháp lý y tế khẩn cấp về dự thảo phòng chống dịch. Mục tiêu: Luyện tập cách tranh luận, cân bằng giữa nhu cầu kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.
tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt); hủy diệt
“公司决定按照规定销毁所有过期的数据档案。”
thành viên ủy ban
“作为这次会议的组织委员,他提前核对了所有材料。”
trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp
“我们不应该被旧的思想观念所束缚。”
chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng
“开会前,我们需要把这些数据重新梳理一遍。”
sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
“这家跨国企业计划今年向海外市场进一步扩张。”
phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
“该系统能准确识别不同用户的语音指令。”
giao nhau; giao cắt; chồng chéo
“这两个学科有很多交叉研究的领域,值得深入探讨。”
cắt đứt; cắt rời
“电源意外切断导致电脑关机。”
khổng lồ; to lớn; đồ sộ
“这个项目需要一笔十分庞大的资金支持。”
giám sát
“实验室安装了先进的设备,以实时监控各项实验数据。”
thiết lập; cài đặt; cấu hình
“老师建议我们在备考初期就设定一个清晰且可执行的目标。”
phòng ngừa dịch bệnh
“社区工作人员正在开展日常防疫消毒工作。”
Bày tỏ lo ngại về việc lạm dụng quyền lực công kéo dài.
Câu mẫu: 我有公权力扩张的常态化隐忧。 (Wǒ yǒu gōngquánlì kuòzhāng de chángtàihuà yǐnyōu.) — Tôi có nỗi lo ngầm về việc bình thường hóa sự bành trướng của quyền lực công.
Yêu cầu ẩn danh hóa dữ liệu khi điều tra dịch bệnh.
Câu mẫu: 必须落实流行病学调查数据脱敏。 (Bìxū luòshí liúxíngbìngxué diàochá shùjù tuōmǐn.) — Phải thực hiện ẩn danh hóa dữ liệu điều tra dịch tễ học.
Nhắc nhở việc thu thập thông tin phải ở mức tối thiểu và hợp lý.
Câu mẫu: 要遵守比例原则与最小必要原则。 (Yào zūnshǒu bǐlì yuánzé yǔ zuìxiǎo bìyào yuánzé.) — Cần tuân thủ nguyên tắc tỷ lệ và nguyên tắc tối thiểu cần thiết.
Khẳng định tầm quan trọng của pháp luật ngay cả khi khẩn cấp.
Câu mẫu: 紧急状态下的法治约束不可缺。 (Jǐnjí zhuàngtài xià de fǎzhì yuēshù bùkě quē.) — Sự ràng buộc của pháp quyền trong tình trạng khẩn cấp là không thể thiếu.
