
Phân tích tác động của tự do hoá tài khoản vốn
Luyện nói kinh tế vĩ mô: đánh giá chính sách tiền tệ và kiểm soát rủi ro tài chính xuyên biên giới.
Giới thiệu
Bối cảnh: Tọa đàm tài chính vĩ mô. Mục tiêu: Luyện lập luận về mở cửa tài khoản vốn và quản trị rủi ro tỷ giá.
tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
“学习高级汉语需要循序渐进,不能急于求成。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
hai chiều; hai hướng; tương tác
“沟通是一个双向的过程。”
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
giá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại
“投资专家建议在做出重大决策之前,必须先摸清当前的股市行情。”
phát sinh; dẫn xuất
“新技术的出现会衍生很多新行业。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
chắc chắn sẽ
“如果忽视基础知识的学习,势必会影响后续的提高。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
“分析经济问题时,既要从宏观角度把握整体,也要关注细节。”
Nêu mục tiêu tăng tốc độ thanh toán quốc tế
Câu mẫu: 提升跨境结算效率。 (tíshēng kuàjìng jiésuàn xiàolǜ.) — Nâng cao hiệu quả thanh toán xuyên biên giới.
Đề xuất biện pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá
Câu mẫu: 对冲汇率波动风险。 (duìchōng huìlǜ bōdòng fēngxiǎn.) — Phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá.
Nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm an toàn toàn hệ thống tài chính
Câu mẫu: 防范系统性金融风险。 (fángfàn xìtǒngxìng jīnróng fēngxiǎn.) — Phòng chống rủi ro tài chính mang tính hệ thống.
Khẳng định tiến hành từng bước là phương án tốt nhất
Câu mẫu: 循序渐进才是上策。 (xúnxù jiànjìn cái shì shàngcè.) — Tuần tự từng bước mới là thượng sách.
