
Phát biểu chào mừng trang trọng
Luyện nói phát biểu chào mừng khách quý trong một sự kiện trang trọng.
Giới thiệu
Bài học mô phỏng bài phát biểu chào mừng trang trọng trong lễ đón tiếp đoàn khách quốc tế. Người học sẽ thực hành phong thái ngoại giao chuẩn mực, làm quen với các mẫu câu diễn đạt sự hiếu khách và cam kết hợp tác sâu rộng cấp cao.
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
cất công; đi riêng một chuyến
“王老师专程从北京飞往河内,指导我们的汉语教学工作。”
giải quyết vấn đề cụ thể; thực tế
“王老师推崇务实的高效教学法,注重提升学员的实际运用能力。”
xuất sắc; vượt trội; ưu tú
“他在科研领域取得了卓越的成就。”
song phương
“双方签署了双边贸易协定。”
chu đáo; tận tâm; ân cần
“酒店工作人员的服务非常周到。”
thành viên; thành viên nhóm
“导游提醒所有旅行团员在参观过程中不要单独行动。”
thẳng thắn; thành thật; ứng xử chân thành
“我们需要坦诚地交流,才能彻底解决矛盾。”
tọa đàm; trao đổi; thảo luận
“王老师邀请了几位优秀学员来校区座谈,交流备考心得。”
đề xuất; gợi ý; đề nghị
“王老师关于改进教学方案的提议获得了大家的一致赞同。”
thật sự; quả thật; nghiêm trọng
“听到这个突如其来的好消息,大家心里着实高兴了一阵。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
Nhiệt liệt chào mừng đoàn đại biểu của đối tác
Câu mẫu: 对贵代表团表示热烈欢迎! (Duì guì dàibiǎotuán biǎoshì rèliè huānyíng!) — Bày tỏ sự nhiệt liệt hoan nghênh đối với đoàn đại biểu của quý vị!
Bày tỏ niềm vinh hạnh to lớn của đơn vị chủ nhà
Câu mẫu: 我们感到不胜荣幸。 (Wǒmen gǎndào bùshèngróngxìng.) — Chúng tôi cảm thấy vô cùng vinh hạnh.
Khẳng định quyết tâm hợp tác bền vững với đối tác
Câu mẫu: 我们深化合作的决心从未动摇。 (Wǒmen shēnhuà hézuò de juéxīn cóngwèi dòngyáo.) — Quyết tâm làm sâu sắc quan hệ hợp tác của chúng tôi chưa từng lung lay.
Nâng ly chúc cho mối quan hệ hợp tác thành công mỹ mãn
Câu mẫu: 预祝合作圆满成功! (Yùzhù hézuò yuánmǎn chénggōng!) — Chúc sự hợp tác thành công rực rỡ!
