
Biện luận về khung pháp lý điều chỉnh trí tuệ nhân tạo
Luyện nói về chính sách công nghệ: phân tích rủi ro và đề xuất mô hình quản trị thuật toán ở cấp độ thể chế.
Giới thiệu
Hội thảo chuyên đề chính sách công nghệ và quản trị trí tuệ nhân tạo. Cao Tiểu Minh đề xuất siết chặt kiểm soát thuật toán, Thầy Vương phản biện về rào cản đổi mới. Luyện phản xạ tranh luận chính sách công nghệ cấp độ cao cấp.
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
phối hợp; phối hợp với; cộng tác
“救援队协同当地政府和志愿者组织,在灾区迅速建立起物资分发点,确保受灾群众得到及时救助。”
tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
“深化司法改革旨在确保每一个案件都得到公平公正审理。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
trước mắt; hiện tại; bây giờ
“眼下最紧要的任务是按时完成线上课程的研发。”
cuối cùng; sau tất cả
“无论过程多么艰难,努力的人终究会找到属于自己的成功之路。”
kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
“企业在制定发展战略时,必须统筹兼顾各方利益。”
hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành
“为了提高工作效率,该机构决定全面简化现有的行政审批流程。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
Khẳng định sự cấp bách của việc xây dựng tiêu chuẩn giải thích thuật toán.
Câu mẫu: 必须立即制定可解释性标准。 (Bìxū lìjí zhìdìng kějiěshìxìng biāozhǔn.) — Cần lập tức xây dựng tiêu chuẩn giải thích được.
Nêu mục tiêu phòng ngừa những rủi ro về đạo đức và pháp luật.
Câu mẫu: 有效规避伦理与法律风险。 (Yǒuxiào guībì lúnlǐ yǔ fǎlǜ fēngxiǎn.) — Phòng tránh rủi ro đạo đức và pháp lý hiệu quả.
Đề xuất mục tiêu dung hòa giữa sáng tạo công nghệ và quy chuẩn tuân thủ.
Câu mẫu: 平衡创新与合规约束。 (Pínghéng chuàngxīn yǔ héguī yuēshù.) — Cân bằng đổi mới sáng tạo và ràng buộc tuân thủ.
Đưa ra giải pháp phân tầng theo mức độ rủi ro để quản trị.
Câu mẫu: 采取分级分类管理模式。 (Cǎiqǔ fēnjí fēnlèi guǎnlǐ móshì.) — Áp dụng mô hình quản lý phân cấp phân loại.