
Thảo luận một tình huống khó xử về đạo đức
Luyện nói thảo luận sâu về một tình huống khó xử liên quan đạo đức nghề nghiệp.
Giới thiệu
Bài học giúp luyện tập thảo luận tình huống khó xử trong công việc khi phát hiện sai phạm. Rèn luyện cách trình bày quan điểm đạo đức đối lập thực tế và đưa ra giải pháp trung hòa.
thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
“双方在价格问题上最终达成了妥协。”
riêng tư
“会议结束后,他们私下交换了对新项目的看法。”
sửa đổi; chỉnh sửa
“发现实验数据存在偏差后,我们迅速修正了计算模型。”
thích hợp; đúng đắn
“经理妥善处理了客户的投诉。”
che giấu; che đậy; lấp liếm
“他用谎言掩盖了错误的事实。”
vô tội; sự vô tội; không có tội (pháp luật)
“法官经过调查,终于证明了那个人的无辜。”
giữ vững; kiên trì
“即使面对严峻挑战,项目团队依然坚守最初的方案。”
báo cáo lên cấp trên; đăng báo
“经理把这个月的数据上报给了总部。”
báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát); tố cáo
“热心市民向警方举报了那家违法经营的工厂。”
lương tâm
“做企业不能唯利是图,必须坚守商业道德与良心底线。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
“哎呀,我居然把这么重要的会议时间给记错了。”
Thốt lên nhận xét tình huống hiện tại vô cùng khó xử lưỡng nan.
Câu mẫu: 这确实很两难。 (Zhè quèshí hěn liǎngnán.) — Việc này quả thực rất khó xử.
Khẳng định lập trường cần giữ vững nguyên tắc dưới góc nhìn đạo đức.
Câu mẫu: 从道德角度看,原则必须坚守。 (Cóng dàodé jiǎodù kàn, yuánzé bìxū jiānshǒu.) — Xét từ góc độ đạo đức, nguyên tắc phải được giữ vững.
Nêu ra vướng mắc thực tế là tổn thất đi kèm quá nặng nề.
Câu mẫu: 但现实的考虑是代价太沉重。 (Dàn xiànshí de kǎolǜ shì dàijià tài chénzhòng.) — Nhưng cân nhắc thực tế thì cái giá quá đắt.
Nhấn mạnh nguyên tắc ranh giới nghề nghiệp không được phép nhân nhượng.
Câu mẫu: 职业底线绝不能妥协。 (Zhíyè dǐxiàn jué bùnéng tuǒxié.) — Giới hạn nghề nghiệp tuyệt đối không thể thỏa hiệp.
