
Hoạch định chính sách phát triển nền kinh tế bạc
Luyện nói chính sách xã hội: giải quyết thách thức nhân khẩu học.
Giới thiệu
Tình huống: Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh thảo luận tại Viện nghiên cứu chính sách công về các biện pháp vĩ mô ứng phó với già hóa dân số. Mục tiêu: Luyện nói cách trình bày quan điểm chính sách, đề xuất giải pháp kinh tế và công nghệ cho nền kinh tế bạc.
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
động cơ (từ mượn); lượng từ: 台 (tái)
“工程师正在对飞机引擎进行起飞前最后的安全排查。”
mở rộng
“多读经典原著有助于拓宽学生的学术视野。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
tích hợp; chỉnh hợp
“公司决定整合各部门的业务资源,以提高整体运营效率。”
điểm đột phá; khâu đột phá; cửa mở
“寻找技术创新的突破口是企业摆脱当前困境的关键所在。”
(về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa; (về kiến thức) trở nên lỗi thời
“这台机器的零件已经严重老化了。”
nghiêng; dốc
“这栋古老的建筑由于地基下沉而开始倾斜。”
cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
“这次合作成了我们拓展市场的新契机。”
quản lý gia đình
“她周末请了一位家政服务人员来打扫房间。”
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay
“这篇论文从新的视角分析了经济问题。”
bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng
“这家公司的招聘门槛很高。”
Nêu ý kiến rằng chỉ dựa vào chính phủ là chưa đủ, cần mở rộng kênh huy động vốn.
Câu mẫu: 单靠政府不够,必须拓宽融资渠道。 (Dān kào zhèngfǔ bùgòu, bìxū tuòkuān róngzī qúdào.) — Chỉ dựa vào chính phủ là không đủ, bắt buộc phải mở rộng kênh huy động vốn.
Đề xuất việc cần thu hút các nguồn vốn xã hội đa dạng.
Câu mẫu: 需引入多元化的社会资本。 (Xū yǐnrù duōyuánhuà de shèhuì zīběn.) — Cần thu hút nguồn vốn xã hội đa dạng.
Nhấn mạnh chính sách ưu tiên nên tập trung vào sản phẩm công nghệ cho người già.
Câu mẫu: 政策倾斜应侧重于适老化科技产品。 (Zhèngcè qīngxié yīng cèzhòng yú shìlǎohuà kējì chǎnpǐn.) — Chính sách ưu tiên nên chú trọng vào sản phẩm công nghệ thân thiện với người già.
Khẳng định nền kinh tế bạc có thể trở thành động lực tăng trưởng mới.
Câu mẫu: 银发经济能成为新的增长引擎。 (Yínfà jīngjì néng chéngwéi xīn de zēngzhǎng yǐnqíng.) — Nền kinh tế bạc có thể trở thành động lực tăng trưởng mới.
