
Phản hồi chỉ trích công khai một cách bình tĩnh
Luyện nói phản hồi một lời chỉ trích gay gắt trước công chúng, giữ phong thái điềm tĩnh.
Giới thiệu
Tại buổi họp công khai đầy căng thẳng (trong một bài tập nhập vai), Vương lão sư phải đối mặt với những lời chất vấn và chỉ trích gay gắt từ Đại Vệ đại diện cho cử tọa (người nộp thuế). Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ ngôn ngữ cấp độ cao để kiểm soát cảm xúc, xoa dịu đám đông và phản hồi lập luận một cách điềm tĩnh, chuyên nghiệp.
thẳng thắn; thành thật; ứng xử chân thành
“我们需要坦诚地交流,才能彻底解决矛盾。”
đối phó; xử lý
“面对突发的供应链危机,企业管理层迅速采取对策从容应付。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)
“专家对该实验结论的真实性提出了合理的质疑。”
sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
“老师的讲解非常透彻,学生们都明白了。”
ngân sách
“公司今年的市场推广预算比去年增加了百分之三十,主要用于线上广告投放。”
xem xét kỹ
“面对危机,企业管理者必须重新审视发展战略。”
sắc bén; mãnh liệt; sâu sắc
“经理在会议上提出了非常尖锐的问题。”
khi đến thời điểm; khi đến giờ đã định
“会议将于明天举行,届时请大家准时出席。”
lịch trình; thời gian biểu
“我们需要制定一个详细的项目时间表。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
người nộp thuế
“政府应当合理利用财政资金,切实维护纳税人的合法权益。”
Cảm ơn đối phương vì đã đưa ra ý kiến thẳng thắn
Câu mẫu: 感谢您坦诚的意见。 (Gǎnxiè nín tǎnchéng de yìjiàn.) — Cảm ơn ý kiến thẳng thắn của anh.
Bày tỏ sự đồng cảm và thấu hiểu với nỗi băn khoăn của người nghe
Câu mẫu: 我理解您的担忧。 (Wǒ lǐjiě nín de dānyōu.) — Tôi thấu hiểu nỗi lo lắng của anh.
Lịch sự xin phép cử tọa để giải thích rõ vấn đề
Câu mẫu: 容我解释一下。 (Róng wǒ jiěshì yíxià.) — Cho phép tôi giải thích một chút.
đề: Công nhận nhận xét của đối phương đã đánh đúng vào điểm mấu chốt
Câu mẫu: 您指出的这点非常切中要害。 (Nín zhǐchū de zhè diǎn fēicháng qièzhòng yàohài.) — Điểm anh chỉ ra rất trúng trọng tâm.
