
Hoà giải bất đồng giữa các thế hệ trong công việc
Luyện nói hoà giải bất đồng quan điểm giữa nhân viên trẻ và quản lý lớn tuổi.
Giới thiệu
Tình huống: Sau cuộc họp nội bộ nảy sinh mâu thuẫn thế hệ, Tiểu Mỹ cùng Cao Tiểu Minh bàn bạc cách dung hòa khác biệt giữa nhân viên lâu năm và người mới.
Mục tiêu: Luyện tập biểu đạt quan điểm đa chiều, sử dụng cấu trúc nhượng bộ và lập luận dung hòa trong tiếng Trung cao cấp.
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố
“他们因为方案的细节问题发生了激烈的争执。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
lợi ích; tính hiệu quả; hiệu suất
“工厂引进自动化生产线后,生产效益大幅提升,同时也降低了人工成本和产品次品率。”
mới lạ; mới mẻ; độc đáo
“这款广告设计很新颖,吸引了很多年轻人的注意。”
riêng tư
“会议结束后,他们私下交换了对新项目的看法。”
hoàn toàn khác biệt; khác nhau như trắng với đen
“他们两人对这件事的看法截然不同,争论了很久也没有达成共识。”
tiền bối; thế hệ đi trước; người tiền nhiệm
“我们要虚心向行业内的前辈学习经验。”
ngưng tụ; kết tụ; kết tinh
“这本教材凝聚了王老师多年的教学心血。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
Nhận xét rằng quan điểm của hai thế hệ thực tế hoàn toàn trái ngược.
Câu mẫu: 两代人的想法其实截然不同。 (Liǎng dài rén de xiǎngfǎ qíshí jiérán bùtóng.) — Suy nghĩ của hai thế hệ thực ra hoàn toàn khác nhau.
Khẳng định phương thức làm việc của mỗi bên đều sở hữu thế mạnh riêng.
Câu mẫu: 两边的工作方式各有各的优势。 (Liǎngbiān de gōngzuò fāngshì gè yǒu gè de yōushì.) — Phong cách làm việc của hai bên đều có ưu thế riêng.
Khuyên nhủ đối phương đổi góc nhìn suy nghĩ để tìm được điểm dung hòa chung.
Câu mẫu: 只要换位思考就能找到平衡点。 (Zhǐyào huànwèi sīkǎo jiù néng zhǎodào pínghéngdiǎn.) — Chỉ cần đặt mình vào vị trí của nhau là có thể tìm ra điểm cân bằng.
Nêu giải pháp phối hợp điểm mạnh đôi bên nhằm đạt hiệu suất làm việc cao.
Câu mẫu: 结合双方长处才能高效协作。 (Jiéhé shuāngfāng chángchù cái néng gāoxiào xiézuò.) — Kết hợp sở trường hai bên mới có thể hợp tác hiệu quả.
